Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 1
4,3
-0,60
-0,62
3,0%
1,1%
13%
53%
1.318
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 1
4,4
-0,55
-0,57
3,5%
2,0%
13%
53%
1.500
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
4,4
-0,48
-0,49
1,6%
0,5%
12%
50%
699
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 1
4,5
-0,47
-0,48
3,4%
1,2%
13%
49%
1.474
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 1
4,6
-0,36
-0,41
10,7%
1,8%
11%
48%
4.636
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 1
4,5
-0,39
-0,41
4,8%
1,2%
11%
49%
2.072
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 2
4,6
-0,33
-0,34
0,6%
0,8%
14%
53%
275
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,7
-0,25
-0,25
2,2%
1,0%
10%
44%
937
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,7
-0,21
-0,22
1,5%
0,3%
12%
42%
628
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,7
-0,20
-0,20
0,7%
0,2%
15%
45%
310
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,7
-0,19
-0,19
0,4%
1,9%
19%
52%
154
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,8
-0,17
-0,17
1,0%
0,3%
8%
45%
444
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,8
-0,15
-0,15
0,3%
0,2%
10%
52%
139
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,8
-0,12
-0,13
6,1%
0,7%
10%
43%
2.627
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
4,8
-0,08
-0,08
0,4%
0,4%
11%
48%
172
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,9
-0,05
-0,05
0,1%
0,7%
16%
52%
64
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,9
-0,05
-0,05
8,3%
0,9%
8%
42%
3.577
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,9
-0,05
-0,05
0,2%
0,1%
11%
45%
87
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,9
-0,03
-0,03
0,5%
0,1%
9%
41%
207
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,9
-0,02
-0,02
0,2%
1,3%
7%
43%
68
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,9
-0,00
-0,00
0,1%
0,5%
10%
37%
52
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,9
+0,01
+0,01
0,4%
0,1%
9%
40%
166
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,9
+0,01
+0,01
0,3%
0,1%
9%
40%
121
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
5,0
+0,07
+0,07
0,5%
0,1%
10%
39%
200
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 4
5,1
+0,14
+0,14
0,1%
0,0%
2%
16%
57
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,1
+0,17
+0,17
0,2%
0,2%
2%
26%
99
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,2
+0,23
+0,23
0,2%
0,0%
3%
23%
107
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 5
5,2
+0,28
+0,28
0,4%
0,1%
6%
21%
159
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,2
+0,28
+0,29
1,6%
1,8%
10%
36%
682
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,2
+0,29
+0,29
0,6%
0,8%
8%
29%
266
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,3
+0,33
+0,34
1,4%
1,4%
8%
34%
589