Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Kiếm Sát Mệnh Teamfight Tactics
Kiếm Sát Mệnh
Bậc 1
4,0
-0,70
-0,71
1,7%
49,4%
21%
56%
1.070
Súng Kíp Thuyền Phó Teamfight Tactics
Súng Kíp Thuyền Phó
Bậc 1
4,1
-0,59
-0,67
11,2%
94,8%
21%
54%
7.135
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 1
4,1
-0,62
-0,62
0,8%
5,1%
26%
54%
493
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 1
4,2
-0,55
-0,56
0,5%
8,4%
27%
58%
327
Dao Tử Sĩ Teamfight Tactics
Dao Tử Sĩ
Bậc 1
4,2
-0,50
-0,55
8,7%
86,8%
19%
52%
5.574
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 1
4,3
-0,47
-0,47
0,4%
5,3%
26%
60%
258
Men Rượu Thuyền Trưởng Teamfight Tactics
Men Rượu Thuyền Trưởng
Bậc 1
4,4
-0,31
-0,33
6,8%
33,4%
17%
49%
4.353
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 2
4,4
-0,30
-0,30
0,4%
5,8%
19%
55%
240
Chất Nổ Chợ Đen Teamfight Tactics
Chất Nổ Chợ Đen
Bậc 2
4,4
-0,29
-0,29
0,4%
14,7%
20%
52%
283
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 2
4,4
-0,29
-0,29
0,4%
3,1%
21%
53%
241
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
4,5
-0,28
-0,28
0,3%
5,1%
25%
58%
177
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,5
-0,24
-0,25
2,9%
2,6%
18%
48%
1.844
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,6
-0,17
-0,17
3,2%
2,8%
16%
47%
2.012
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,6
-0,12
-0,12
0,1%
0,1%
23%
54%
82
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,6
-0,10
-0,10
0,2%
2,5%
20%
52%
130
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,6
-0,09
-0,09
3,3%
5,2%
14%
45%
2.088
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,7
-0,08
-0,08
0,5%
0,3%
14%
45%
346
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,7
-0,07
-0,07
0,3%
0,5%
18%
44%
191
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,7
-0,07
-0,07
0,1%
1,7%
22%
53%
60
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,7
-0,04
-0,05
25,2%
11,3%
16%
44%
16.079
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,7
-0,04
-0,04
0,1%
1,4%
16%
45%
56
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,7
-0,03
-0,03
0,1%
2,1%
12%
53%
59
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,7
-0,02
-0,02
0,3%
0,3%
15%
47%
183
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
4,7
-0,01
-0,01
0,1%
1,7%
18%
44%
87
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,7
-0,01
-0,01
20,5%
6,9%
16%
43%
13.083
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,7
+0,00
+0,00
4,5%
3,2%
14%
43%
2.879
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,1%
0,7%
9%
41%
66
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
0,1%
6,7%
12%
39%
85
Đồng Vàng May Mắn Teamfight Tactics
Đồng Vàng May Mắn
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
3,7%
37,1%
15%
43%
2.340
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,8
+0,02
+0,02
1,0%
0,8%
15%
43%
657
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,1%
0,1%
10%
39%
67
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,1%
1,0%
12%
37%
52
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,8
+0,05
+0,05
0,2%
1,5%
5%
43%
114
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,8
+0,06
+0,06
0,1%
1,1%
8%
38%
61
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,8
+0,07
+0,07
0,4%
1,5%
13%
37%
278
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
+0,08
+0,08
0,2%
8,4%
15%
33%
108
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,8
+0,08
+0,08
0,1%
0,1%
5%
37%
60
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,8
+0,08
+0,08
0,4%
0,2%
12%
42%
272
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,8
+0,08
+0,08
0,1%
1,7%
7%
29%
76
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
4,8
+0,11
+0,11
0,1%
0,9%
9%
28%
74
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
4,8
+0,11
+0,11
0,1%
0,4%
6%
36%
87
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
4,8
+0,11
+0,11
0,2%
0,1%
10%
30%
99
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,9
+0,12
+0,12
0,1%
0,1%
3%
29%
72
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
4,9
+0,12
+0,13
6,5%
6,3%
13%
41%
4.130
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,9
+0,16
+0,16
0,1%
0,0%
4%
28%
75
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 4
4,9
+0,17
+0,18
2,5%
3,3%
14%
40%
1.609
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,9
+0,19
+0,19
0,7%
0,4%
10%
39%
433
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 4
5,0
+0,24
+0,24
0,5%
0,4%
12%
35%
292
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
5,0
+0,29
+0,30
1,1%
1,1%
11%
38%
678
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,1
+0,34
+0,36
6,8%
2,1%
12%
38%
4.358
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,1
+0,37
+0,37
0,3%
0,1%
10%
28%
220
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,1
+0,41
+0,41
0,3%
0,9%
7%
27%
193
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,2
+0,45
+0,45
0,3%
1,1%
5%
23%
197
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,2
+0,51
+0,51
0,3%
1,0%
4%
24%
213
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,7
+0,92
+0,93
0,5%
1,6%
3%
22%
333