Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Đồng Vàng May Mắn Teamfight Tactics
Đồng Vàng May Mắn
Bậc 1
5,0
-0,63
-0,64
1,6%
7,1%
11%
38%
837
Men Rượu Thuyền Trưởng Teamfight Tactics
Men Rượu Thuyền Trưởng
Bậc 1
5,0
-0,62
-0,62
1,4%
3,0%
12%
38%
730
Dao Tử Sĩ Teamfight Tactics
Dao Tử Sĩ
Bậc 1
5,1
-0,52
-0,52
0,6%
2,5%
14%
41%
297
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
5,2
-0,39
-0,39
1,9%
0,4%
11%
35%
981
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 1
5,3
-0,33
-0,33
0,5%
1,7%
15%
38%
239
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
5,3
-0,27
-0,27
0,7%
0,5%
8%
35%
379
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
5,3
-0,26
-0,26
1,1%
0,4%
9%
32%
592
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 2
5,4
-0,22
-0,22
0,2%
0,3%
20%
46%
125
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
5,4
-0,20
-0,20
0,4%
0,2%
8%
35%
207
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
5,4
-0,19
-0,19
0,7%
0,5%
9%
34%
361
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
5,4
-0,18
-0,18
0,8%
0,5%
12%
29%
421
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 2
5,4
-0,17
-0,17
0,4%
1,8%
16%
33%
188
Kiếm Sát Mệnh Teamfight Tactics
Kiếm Sát Mệnh
Bậc 2
5,4
-0,16
-0,16
0,2%
2,8%
13%
35%
112
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
5,4
-0,16
-0,16
0,9%
0,2%
5%
28%
484
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
5,4
-0,14
-0,14
0,3%
0,8%
14%
34%
145
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
5,5
-0,11
-0,11
0,7%
0,3%
7%
30%
361
Súng Kíp Thuyền Phó Teamfight Tactics
Súng Kíp Thuyền Phó
Bậc 3
5,5
-0,09
-0,09
0,1%
0,5%
15%
32%
72
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
5,5
-0,09
-0,09
0,1%
0,8%
17%
37%
71
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
5,5
-0,09
-0,09
0,1%
0,4%
18%
42%
67
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
5,5
-0,08
-0,08
0,2%
1,1%
16%
33%
87
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
5,5
-0,08
-0,08
0,1%
0,0%
16%
39%
56
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
5,5
-0,07
-0,07
0,1%
0,6%
14%
38%
73
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 3
5,5
-0,07
-0,07
0,1%
0,4%
14%
35%
65
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
5,5
-0,05
-0,05
0,4%
0,1%
6%
32%
196
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
5,5
-0,05
-0,05
0,1%
0,4%
10%
36%
67
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
5,5
-0,04
-0,04
0,1%
0,8%
9%
30%
54
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
5,6
-0,03
-0,03
0,6%
0,2%
7%
27%
294
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
5,6
-0,01
-0,01
0,1%
0,3%
13%
27%
70
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
5,6
-0,01
-0,01
0,1%
0,4%
14%
28%
57
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
5,6
-0,01
-0,01
0,1%
0,5%
7%
30%
69
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
5,6
-0,00
-0,00
0,8%
0,2%
6%
28%
417
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
5,6
+0,02
+0,02
0,2%
0,2%
8%
26%
92
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 4
5,6
+0,05
+0,05
0,5%
0,2%
10%
25%
248
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
5,6
+0,05
+0,05
1,9%
0,8%
7%
25%
1.004
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
5,7
+0,09
+0,09
0,1%
0,1%
5%
16%
64
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
5,7
+0,11
+0,11
0,3%
0,5%
9%
24%
162
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
5,7
+0,13
+0,13
0,4%
0,5%
4%
21%
214
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
5,7
+0,14
+0,15
1,5%
0,3%
6%
27%
770
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 5
5,8
+0,18
+0,18
0,2%
0,1%
5%
18%
125
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,8
+0,25
+0,26
0,5%
0,7%
5%
21%
270
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,9
+0,32
+0,32
1,6%
0,2%
4%
21%
826
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
6,1
+0,49
+0,50
2,4%
0,5%
4%
19%
1.244
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
6,2
+0,64
+0,65
1,0%
0,1%
5%
19%
519