Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
5,4
-0,19
-0,19
0,2%
0,2%
11%
51%
88
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
5,5
-0,08
-0,08
0,2%
0,0%
3%
39%
105
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 2
5,5
-0,06
-0,06
0,2%
0,7%
12%
36%
84
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
5,5
-0,02
-0,02
0,1%
0,0%
9%
31%
58
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
5,5
-0,02
-0,02
0,1%
0,7%
5%
31%
64
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 2
5,6
+0,00
+0,00
0,2%
0,1%
2%
27%
108
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 2
5,6
+0,02
+0,02
0,4%
2,4%
4%
27%
211
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
5,6
+0,08
+0,08
0,1%
0,0%
2%
19%
52
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 2
5,6
+0,09
+0,09
0,1%
0,1%
0%
27%
55
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 2
5,7
+0,13
+0,13
0,1%
0,3%
2%
15%
52
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 2
5,7
+0,15
+0,15
0,1%
0,0%
0%
8%
52
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 2
5,7
+0,15
+0,15
0,2%
0,0%
3%
10%
80
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
5,8
+0,21
+0,21
0,2%
0,4%
4%
20%
123
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
5,8
+0,23
+0,23
0,2%
0,3%
2%
23%
119
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 3
5,9
+0,29
+0,30
0,4%
0,4%
2%
19%
179
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
6,0
+0,41
+0,41
0,6%
0,8%
5%
21%
299
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
6,0
+0,44
+0,45
0,4%
0,2%
3%
12%
195
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
6,1
+0,58
+0,58
0,6%
0,2%
2%
14%
282
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
6,2
+0,60
+0,61
1,0%
0,1%
2%
19%
479
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
6,2
+0,65
+0,66
0,6%
0,3%
3%
13%
319
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
6,2
+0,66
+0,67
0,8%
0,1%
2%
16%
390
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 4
6,3
+0,70
+0,70
0,7%
0,5%
1%
16%
351
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
7,1
+1,52
+1,55
2,4%
0,5%
1%
8%
1.207
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 5
7,2
+1,66
+1,68
1,0%
0,4%
0%
4%
482
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 5
7,4
+1,82
+1,84
1,0%
0,4%
0%
3%
506