Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 1
4,1
-0,41
-0,43
3,5%
2,4%
12%
58%
959
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 1
4,2
-0,29
-0,30
3,6%
1,1%
12%
55%
972
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 1
4,3
-0,26
-0,28
6,2%
2,6%
11%
55%
1.688
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,4
-0,15
-0,15
3,0%
1,2%
11%
53%
814
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,4
-0,13
-0,13
1,3%
0,7%
11%
54%
351
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,4
-0,12
-0,12
1,0%
0,3%
12%
55%
258
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,4
-0,12
-0,12
0,8%
0,3%
11%
54%
215
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
4,4
-0,11
-0,11
5,0%
1,0%
11%
52%
1.368
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
4,4
-0,08
-0,10
13,0%
1,7%
10%
51%
3.529
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,4
-0,09
-0,09
0,4%
0,1%
11%
56%
117
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 2
4,4
-0,08
-0,08
0,5%
0,7%
13%
55%
126
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,4
-0,07
-0,07
0,4%
0,3%
12%
58%
106
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
0,2%
1,7%
12%
63%
59
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,5
-0,02
-0,02
0,3%
1,3%
7%
51%
72
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,5
+0,00
+0,00
0,2%
0,8%
11%
44%
63
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
4,5
+0,00
+0,00
0,3%
1,8%
12%
50%
92
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,5
+0,01
+0,01
0,2%
2,4%
7%
54%
67
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,5
+0,02
+0,02
0,4%
0,1%
4%
50%
101
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,5
+0,03
+0,03
0,2%
0,6%
11%
50%
66
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,6
+0,04
+0,04
0,2%
0,0%
12%
39%
57
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,6
+0,04
+0,04
0,3%
0,1%
13%
36%
76
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,6
+0,04
+0,04
0,3%
0,1%
4%
47%
77
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 4
4,6
+0,06
+0,06
0,3%
1,6%
5%
47%
83
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
4,6
+0,07
+0,07
0,2%
0,1%
3%
39%
64
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,6
+0,08
+0,09
0,4%
0,6%
9%
45%
101
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
4,6
+0,10
+0,10
0,3%
0,3%
7%
40%
73
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
4,6
+0,11
+0,11
0,4%
0,4%
5%
39%
98
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,7
+0,17
+0,17
0,6%
0,9%
9%
41%
175
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
4,7
+0,21
+0,22
1,1%
0,2%
7%
42%
301
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
4,8
+0,25
+0,25
0,3%
0,9%
6%
26%
86
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
4,8
+0,30
+0,30
0,7%
0,8%
8%
38%
189