Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
4,2
-0,47
-0,48
0,5%
0,4%
11%
57%
503
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 1
4,3
-0,43
-0,43
0,7%
0,6%
9%
57%
703
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 1
4,5
-0,24
-0,24
0,7%
1,0%
9%
51%
758
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
4,5
-0,19
-0,20
2,8%
1,2%
11%
50%
2.859
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 1
4,5
-0,17
-0,17
1,1%
10,1%
9%
50%
1.139
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,5
-0,18
-0,19
0,2%
0,3%
14%
54%
256
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 2
4,6
-0,16
-0,16
0,2%
0,6%
11%
53%
230
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 2
4,6
-0,15
-0,15
0,3%
0,3%
12%
51%
303
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
4,6
-0,13
-0,13
0,1%
0,1%
11%
61%
99
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,6
-0,12
-0,12
0,7%
0,5%
10%
48%
767
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
4,6
-0,09
-0,10
1,7%
1,4%
11%
49%
1.712
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 2
4,6
-0,08
-0,08
0,1%
0,7%
12%
53%
60
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
4,6
-0,07
-0,07
0,2%
0,1%
9%
51%
173
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 2
4,6
-0,07
-0,07
0,1%
0,4%
19%
56%
63
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,7
-0,06
-0,06
0,3%
0,2%
8%
46%
351
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,7
-0,05
-0,05
1,2%
1,6%
9%
48%
1.214
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
4,7
-0,05
-0,05
0,1%
0,0%
23%
51%
78
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
4,7
-0,04
-0,04
0,1%
0,7%
11%
57%
63
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 2
4,7
-0,04
-0,04
0,1%
0,4%
7%
51%
68
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 3
4,7
-0,03
-0,03
0,1%
0,0%
5%
54%
57
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
4,7
-0,02
-0,02
0,1%
1,6%
9%
51%
100
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,7
-0,01
-0,01
0,1%
0,8%
8%
52%
60
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,7
-0,01
-0,01
4,4%
3,6%
9%
47%
4.497
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,7
-0,01
-0,01
0,1%
0,0%
9%
48%
54
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,7
-0,01
-0,01
5,0%
2,0%
8%
48%
5.125
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
4,7
+0,01
+0,01
0,0%
0,0%
12%
55%
51
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,7
+0,01
+0,01
0,1%
0,9%
8%
45%
125
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
4,7
+0,02
+0,02
0,1%
0,0%
15%
39%
61
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,8
+0,04
+0,04
0,1%
0,5%
12%
37%
65
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,8
+0,05
+0,05
0,1%
0,6%
8%
39%
89
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 3
4,8
+0,05
+0,05
0,1%
0,0%
6%
40%
65
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
4,8
+0,06
+0,06
0,1%
0,7%
5%
39%
61
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
4,8
+0,07
+0,07
0,1%
0,0%
2%
38%
52
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,8
+0,07
+0,07
0,2%
0,1%
7%
42%
198
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,8
+0,08
+0,08
0,1%
0,0%
9%
35%
68
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,8
+0,09
+0,09
0,1%
0,4%
3%
39%
71
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,8
+0,09
+0,09
0,1%
0,4%
7%
36%
70
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 3
4,8
+0,11
+0,11
0,1%
0,2%
7%
39%
109
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
4,8
+0,12
+0,12
0,1%
0,0%
11%
39%
101
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,8
+0,13
+0,13
0,1%
0,4%
6%
24%
83
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
4,9
+0,14
+0,14
0,2%
0,1%
10%
39%
164
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 4
4,9
+0,24
+0,24
0,1%
1,0%
6%
34%
132
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
5,0
+0,28
+0,28
0,2%
0,4%
9%
33%
174
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
5,0
+0,32
+0,32
0,1%
0,3%
5%
30%
149
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
5,1
+0,34
+0,34
0,2%
0,5%
3%
34%
202
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
5,0
+0,33
+0,35
6,1%
3,2%
7%
41%
6.252
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
5,2
+0,44
+0,45
0,2%
0,4%
7%
27%
203
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,2
+0,45
+0,45
0,4%
0,9%
8%
37%
377
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,2
+0,49
+0,50
0,7%
1,9%
6%
39%
749
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,2
+0,50
+0,51
0,3%
0,9%
7%
31%
322
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 5
5,2
+0,51
+0,52
2,6%
1,4%
7%
38%
2.651
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
5,3
+0,56
+0,59
4,3%
1,5%
6%
36%
4.381
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,6
+0,85
+0,85
0,3%
0,1%
3%
25%
351
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,8
+1,11
+1,12
1,4%
0,4%
5%
29%
1.414