Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,8
-0,23
-0,23
0,1%
0,5%
18%
55%
177
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
4,9
-0,08
-0,08
0,1%
1,1%
10%
49%
102
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 2
4,9
-0,07
-0,07
0,1%
0,9%
8%
44%
145
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
5,0
-0,01
-0,01
0,1%
0,2%
7%
42%
207
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 2
5,0
-0,01
-0,01
0,1%
0,9%
10%
42%
132
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 2
5,0
-0,00
-0,00
0,1%
0,7%
6%
39%
96
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
5,0
-0,00
-0,00
0,2%
0,3%
8%
40%
376
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 2
5,0
+0,02
+0,02
0,1%
1,2%
8%
39%
184
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
5,0
+0,03
+0,03
0,1%
0,1%
11%
36%
114
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 2
5,0
+0,03
+0,03
0,1%
0,1%
4%
37%
91
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 2
5,0
+0,03
+0,03
0,1%
1,0%
11%
39%
156
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 2
5,0
+0,04
+0,04
0,0%
0,5%
8%
38%
71
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 2
5,0
+0,05
+0,05
0,0%
0,4%
4%
32%
57
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 2
5,1
+0,06
+0,06
0,2%
2,1%
8%
38%
268
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 2
5,1
+0,06
+0,06
0,1%
0,5%
13%
39%
90
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
5,1
+0,07
+0,07
0,1%
0,2%
10%
34%
161
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 2
5,1
+0,07
+0,07
0,0%
0,7%
8%
26%
61
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 2
5,1
+0,07
+0,07
0,1%
1,0%
13%
29%
85
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 2
5,1
+0,09
+0,09
0,2%
0,3%
8%
37%
405
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 2
5,1
+0,09
+0,09
0,1%
0,2%
7%
31%
95
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
5,1
+0,09
+0,09
0,1%
0,2%
5%
36%
159
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 2
5,1
+0,09
+0,09
0,0%
0,5%
2%
30%
66
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
5,1
+0,10
+0,10
0,2%
0,2%
6%
38%
345
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
5,1
+0,10
+0,10
1,2%
0,9%
8%
39%
2.078
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 2
5,1
+0,10
+0,10
0,1%
0,5%
6%
32%
101
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 2
5,1
+0,12
+0,12
0,0%
0,1%
6%
22%
68
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 2
5,1
+0,14
+0,14
0,1%
2,1%
11%
35%
237
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
5,2
+0,18
+0,18
0,1%
0,1%
6%
29%
90
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
5,2
+0,20
+0,20
0,1%
0,6%
7%
34%
199
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
5,2
+0,24
+0,24
0,1%
0,1%
0%
15%
94
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
5,3
+0,29
+0,29
0,1%
1,7%
5%
28%
178
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
5,3
+0,29
+0,29
0,3%
0,4%
8%
36%
560
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
5,3
+0,33
+0,33
0,1%
1,0%
5%
13%
107
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 3
5,3
+0,34
+0,34
0,1%
0,3%
3%
24%
147
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
5,4
+0,36
+0,36
0,1%
0,0%
0%
12%
120
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 3
5,4
+0,37
+0,37
0,5%
0,3%
5%
35%
753
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 3
5,4
+0,38
+0,38
0,4%
0,3%
6%
34%
592
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 3
5,4
+0,39
+0,39
0,3%
0,9%
6%
36%
460
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
5,4
+0,40
+0,40
0,6%
0,4%
5%
34%
1.068
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 3
5,4
+0,40
+0,40
0,2%
0,9%
5%
32%
338
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
5,4
+0,41
+0,41
0,2%
0,9%
8%
33%
365
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
5,4
+0,41
+0,41
0,6%
0,3%
5%
33%
988
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
5,5
+0,49
+0,50
0,7%
0,3%
4%
31%
1.188
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
5,6
+0,56
+0,56
0,1%
0,1%
3%
15%
204
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 3
5,6
+0,57
+0,58
0,5%
0,3%
6%
31%
756
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 4
5,6
+0,60
+0,60
0,1%
0,1%
2%
17%
241
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
5,6
+0,64
+0,64
0,3%
1,0%
7%
29%
438
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 5
6,0
+0,97
+0,97
0,2%
0,4%
3%
14%
320
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 5
6,5
+1,47
+1,48
0,3%
0,4%
2%
13%
549
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 5
6,5
+1,55
+1,57
0,9%
1,3%
2%
12%
1.531
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
6,7
+1,73
+1,74
0,8%
0,7%
1%
9%
1.355
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
6,8
+1,82
+1,87
2,6%
1,5%
1%
8%
4.292
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
6,9
+1,90
+1,92
1,0%
0,6%
1%
7%
1.666
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 5
6,9
+1,91
+1,95
2,1%
1,9%
0%
6%
3.504