Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,5
-0,34
-0,34
0,4%
0,7%
17%
52%
374
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 1
4,7
-0,15
-0,15
0,1%
1,0%
16%
56%
105
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 2
4,7
-0,14
-0,14
0,1%
0,0%
14%
67%
70
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,8
-0,11
-0,11
0,1%
0,1%
10%
51%
134
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
4,8
-0,10
-0,10
0,2%
1,4%
11%
48%
191
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
4,8
-0,09
-0,09
4,4%
2,8%
10%
46%
4.673
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,8
-0,08
-0,08
0,1%
0,1%
10%
58%
60
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,8
-0,07
-0,07
0,4%
0,1%
7%
46%
434
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 2
4,8
-0,05
-0,05
0,1%
0,2%
15%
52%
65
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 2
4,8
-0,04
-0,04
0,1%
0,6%
14%
50%
56
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 2
4,8
-0,04
-0,04
0,2%
1,4%
9%
48%
163
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 2
4,8
-0,02
-0,02
0,1%
0,3%
11%
48%
84
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
4,9
-0,01
-0,01
0,1%
0,6%
5%
52%
62
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 2
4,9
-0,00
-0,00
0,1%
0,3%
6%
42%
65
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 2
4,9
+0,01
+0,01
0,1%
0,3%
16%
42%
67
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 2
4,9
+0,02
+0,02
0,1%
0,8%
11%
43%
88
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 2
4,9
+0,02
+0,02
0,1%
0,5%
7%
47%
60
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 2
4,9
+0,02
+0,02
0,0%
0,2%
4%
40%
52
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 2
4,9
+0,03
+0,03
0,1%
0,4%
9%
43%
68
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
4,9
+0,04
+0,04
0,1%
0,0%
6%
44%
117
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,9
+0,05
+0,05
0,3%
0,2%
9%
43%
290
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 2
4,9
+0,05
+0,05
0,1%
0,5%
10%
34%
62
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,9
+0,07
+0,07
0,1%
0,4%
3%
33%
69
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,9
+0,08
+0,08
0,8%
0,4%
6%
43%
870
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 3
5,0
+0,09
+0,09
0,7%
1,1%
10%
44%
708
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
5,0
+0,09
+0,09
0,1%
0,4%
13%
33%
116
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
5,0
+0,10
+0,10
0,4%
2,2%
9%
43%
448
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
5,0
+0,10
+0,10
0,8%
0,4%
9%
43%
795
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 3
5,0
+0,10
+0,10
0,1%
1,0%
7%
38%
138
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
5,0
+0,10
+0,10
0,1%
0,8%
5%
38%
110
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
5,0
+0,10
+0,10
0,8%
0,7%
8%
42%
889
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
5,0
+0,17
+0,17
2,6%
1,1%
9%
41%
2.689
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 3
5,1
+0,20
+0,20
0,0%
0,1%
6%
17%
52
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
5,1
+0,24
+0,24
0,1%
0,1%
3%
19%
99
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
5,1
+0,26
+0,26
0,4%
0,8%
9%
42%
387
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
5,2
+0,38
+0,38
0,4%
0,7%
8%
36%
406
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
5,3
+0,41
+0,42
0,6%
0,1%
7%
36%
596
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
5,3
+0,46
+0,47
1,1%
0,6%
6%
36%
1.158
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 4
5,4
+0,50
+0,50
1,6%
0,8%
7%
34%
1.633
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 5
5,5
+0,67
+0,69
2,7%
0,9%
7%
33%
2.893
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 5
5,6
+0,69
+0,72
3,4%
1,1%
7%
31%
3.580
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
5,7
+0,81
+0,83
2,8%
0,6%
5%
29%
2.967
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,7
+0,86
+0,87
0,8%
1,3%
6%
30%
894
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 5
5,8
+0,89
+0,89
0,7%
0,4%
5%
28%
723
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,8
+0,90
+0,90
0,5%
0,9%
6%
32%
527
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,8
+0,95
+0,99
4,2%
0,7%
5%
28%
4.443
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
5,9
+1,08
+1,08
0,4%
0,1%
3%
16%
379