Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
4,0
-0,62
-0,63
1,3%
0,9%
19%
59%
679
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 1
4,0
-0,57
-0,59
3,5%
1,1%
19%
59%
1.749
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,0
-0,57
-0,58
1,6%
0,6%
18%
60%
801
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
4,1
-0,47
-0,48
2,5%
0,9%
19%
56%
1.255
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
4,1
-0,43
-0,47
6,7%
1,5%
18%
55%
3.387
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 1
4,2
-0,40
-0,44
8,2%
1,7%
19%
54%
4.114
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
4,2
-0,40
-0,42
4,4%
1,6%
18%
54%
2.194
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 2
4,3
-0,28
-0,31
8,1%
1,2%
17%
51%
4.079
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
4,3
-0,26
-0,30
12,4%
1,9%
17%
51%
6.220
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 2
4,3
-0,29
-0,29
0,4%
1,5%
18%
64%
220
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
4,3
-0,26
-0,27
6,6%
1,4%
16%
52%
3.297
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 2
4,3
-0,27
-0,27
0,3%
1,1%
16%
63%
175
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 2
4,3
-0,25
-0,25
0,4%
1,2%
22%
60%
182
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 2
4,3
-0,23
-0,24
2,0%
0,7%
12%
52%
1.001
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 2
4,4
-0,19
-0,21
9,2%
1,6%
16%
50%
4.606
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
4,4
-0,16
-0,17
0,3%
1,2%
14%
61%
132
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
4,4
-0,14
-0,14
0,2%
1,0%
22%
59%
112
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 3
4,4
-0,13
-0,13
0,2%
1,1%
22%
59%
97
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 3
4,4
-0,13
-0,13
0,2%
1,0%
25%
55%
85
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
-0,12
-0,12
0,1%
1,9%
37%
67%
54
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,5
-0,12
-0,12
0,3%
0,7%
21%
52%
145
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 3
4,5
-0,12
-0,12
0,2%
1,2%
19%
60%
109
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 3
4,5
-0,11
-0,11
0,3%
1,4%
17%
58%
132
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,5
-0,11
-0,11
0,1%
0,5%
19%
62%
74
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,11
-0,11
0,1%
2,0%
25%
63%
57
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,11
-0,11
0,1%
2,8%
19%
67%
52
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 3
4,5
-0,11
-0,11
0,2%
1,0%
21%
63%
78
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 3
4,5
-0,10
-0,10
0,2%
1,1%
19%
58%
105
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
0,4%
1,4%
16%
51%
182
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,5
-0,08
-0,09
3,2%
0,7%
13%
49%
1.587
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,5
-0,07
-0,07
0,1%
0,0%
16%
63%
51
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,06
-0,06
0,2%
0,5%
14%
56%
77
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,5
-0,05
-0,05
0,2%
0,1%
16%
53%
76
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
0,2%
0,8%
13%
51%
98
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,5
-0,03
-0,03
0,2%
1,0%
16%
55%
77
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
4,6
-0,01
-0,01
0,1%
0,1%
16%
47%
51
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 4
4,6
-0,01
-0,01
0,1%
0,6%
10%
45%
51
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,6
+0,02
+0,02
0,1%
0,3%
12%
49%
59
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 4
4,6
+0,02
+0,02
0,1%
0,5%
12%
45%
75
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,6
+0,05
+0,05
0,1%
0,4%
16%
42%
62
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 4
4,6
+0,06
+0,06
1,3%
0,5%
13%
46%
653
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
4,6
+0,06
+0,06
0,5%
1,3%
11%
45%
228
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
4,7
+0,09
+0,09
0,1%
0,0%
14%
31%
51
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
4,7
+0,14
+0,14
0,5%
0,6%
15%
41%
271
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 5
4,7
+0,14
+0,14
0,7%
0,2%
10%
45%
346
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 5
4,7
+0,17
+0,17
0,2%
0,1%
9%
34%
116
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 5
4,7
+0,17
+0,17
0,1%
0,8%
1%
29%
68
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
4,8
+0,19
+0,19
0,5%
0,7%
10%
42%
262
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
4,8
+0,21
+0,21
0,3%
0,1%
6%
34%
142
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
4,9
+0,34
+0,34
0,7%
0,7%
10%
37%
336
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
4,9
+0,37
+0,38
1,2%
0,2%
10%
40%
586