Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,4
-1,53
-1,55
1,5%
2,5%
20%
52%
906
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 1
5,0
-0,89
-0,90
0,6%
7,2%
15%
47%
337
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
5,1
-0,85
-0,86
1,2%
0,5%
9%
40%
678
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 1
5,4
-0,54
-0,55
1,8%
0,6%
9%
34%
1.053
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
5,5
-0,41
-0,44
6,7%
1,8%
8%
32%
3.943
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
5,5
-0,40
-0,41
3,7%
1,5%
7%
32%
2.200
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
5,5
-0,38
-0,39
1,1%
0,3%
7%
31%
662
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
5,6
-0,36
-0,36
1,6%
0,5%
10%
30%
915
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 2
5,7
-0,25
-0,27
8,5%
1,4%
7%
28%
4.982
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
5,7
-0,26
-0,27
2,9%
1,5%
6%
29%
1.715
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
5,7
-0,23
-0,24
2,0%
0,8%
6%
29%
1.149
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
5,7
-0,23
-0,23
2,5%
1,1%
7%
28%
1.461
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
5,7
-0,19
-0,20
1,7%
1,1%
7%
28%
1.016
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
5,8
-0,16
-0,16
0,6%
0,3%
7%
30%
382
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
5,8
-0,12
-0,12
4,7%
1,2%
7%
26%
2.792
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
5,8
-0,11
-0,11
0,2%
1,5%
12%
32%
130
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
5,9
-0,06
-0,06
0,2%
0,6%
11%
32%
104
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
5,9
-0,06
-0,06
0,4%
1,8%
6%
26%
244
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
5,9
-0,05
-0,05
0,2%
0,1%
13%
27%
105
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
5,9
-0,04
-0,04
0,1%
0,7%
2%
35%
52
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
5,9
-0,03
-0,03
0,1%
0,7%
0%
29%
58
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 3
5,9
-0,03
-0,03
0,1%
0,6%
10%
27%
52
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
5,9
-0,03
-0,03
0,2%
0,4%
10%
25%
92
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
5,9
-0,02
-0,02
0,1%
0,5%
11%
23%
57
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
5,9
+0,00
+0,00
0,1%
0,4%
3%
22%
60
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
5,9
+0,00
+0,00
0,1%
0,4%
4%
25%
57
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
5,9
+0,02
+0,02
0,1%
0,9%
7%
21%
75
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
6,0
+0,03
+0,03
0,1%
0,3%
8%
18%
51
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
6,0
+0,03
+0,03
0,1%
0,5%
3%
19%
75
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
6,0
+0,05
+0,05
8,2%
1,1%
5%
24%
4.822
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
6,0
+0,06
+0,06
0,1%
0,0%
4%
13%
69
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
6,0
+0,10
+0,10
1,7%
0,3%
6%
21%
998
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 4
6,0
+0,12
+0,12
0,2%
1,4%
4%
17%
130
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
6,1
+0,16
+0,16
0,3%
0,5%
4%
16%
182
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
6,2
+0,24
+0,24
0,4%
0,1%
5%
17%
246
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
6,2
+0,25
+0,25
0,3%
0,6%
5%
16%
202
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
6,3
+0,38
+0,38
0,4%
0,1%
1%
8%
226
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 5
6,3
+0,39
+0,39
0,3%
0,1%
1%
4%
153
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
6,3
+0,42
+0,42
0,6%
0,9%
4%
14%
374
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
6,3
+0,42
+0,43
0,9%
1,2%
3%
19%
517
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
6,7
+0,76
+0,77
1,2%
1,5%
3%
13%
694
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
6,8
+0,89
+0,90
0,6%
0,8%
1%
5%
365