Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 1
3,6
-0,61
-0,61
0,2%
10,7%
21%
74%
304
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 1
3,9
-0,34
-0,55
37,4%
21,1%
16%
62%
47.928
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 1
3,7
-0,47
-0,47
0,4%
5,0%
21%
64%
448
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 1
4,0
-0,22
-0,30
25,0%
7,6%
15%
60%
31.943
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
3,9
-0,26
-0,26
0,8%
0,8%
13%
62%
1.038
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 2
4,0
-0,20
-0,20
0,4%
5,0%
12%
59%
457
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 2
4,0
-0,20
-0,20
0,2%
6,2%
17%
64%
205
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,1
-0,10
-0,11
3,4%
2,6%
13%
58%
4.295
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,1
-0,07
-0,07
0,1%
0,2%
21%
60%
121
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 2
4,1
-0,06
-0,06
0,0%
2,3%
18%
71%
56
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
4,1
-0,06
-0,06
0,1%
2,3%
13%
61%
168
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 2
4,1
-0,06
-0,06
0,0%
3,4%
13%
67%
63
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 2
4,2
-0,06
-0,06
1,7%
1,6%
13%
57%
2.144
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 2
4,2
-0,05
-0,05
0,1%
1,2%
23%
61%
64
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,2
-0,05
-0,05
0,1%
0,1%
14%
58%
119
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,2
-0,04
-0,04
0,9%
0,9%
13%
58%
1.184
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,3%
1,1%
12%
57%
379
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
4,2
-0,03
-0,03
0,1%
1,4%
15%
60%
94
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,2
-0,02
-0,02
0,1%
0,7%
15%
56%
68
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,2
-0,01
-0,01
0,1%
0,9%
20%
63%
83
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,2
-0,01
-0,01
0,0%
0,1%
17%
54%
63
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,2
+0,01
+0,01
0,0%
0,8%
11%
52%
62
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,2
+0,01
+0,01
0,1%
1,1%
19%
51%
74
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,2
+0,01
+0,01
0,0%
0,0%
0%
64%
53
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,2
+0,02
+0,02
2,1%
2,1%
11%
55%
2.751
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,2
+0,02
+0,02
6,4%
2,3%
12%
56%
8.231
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,2
+0,02
+0,02
1,7%
1,5%
14%
54%
2.167
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
+0,03
+0,03
0,0%
3,1%
8%
54%
52
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,2
+0,04
+0,04
0,8%
1,1%
13%
54%
1.019
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,2
+0,04
+0,04
0,1%
0,3%
9%
53%
68
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
4,3
+0,04
+0,04
0,1%
2,3%
7%
51%
73
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,3
+0,06
+0,06
1,2%
0,9%
11%
54%
1.574
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
+0,06
+0,06
0,0%
2,7%
9%
46%
57
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,3
+0,07
+0,07
0,0%
0,0%
13%
45%
62
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,3
+0,08
+0,08
0,1%
0,1%
4%
43%
67
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,3
+0,08
+0,08
0,1%
1,2%
16%
44%
91
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,3
+0,09
+0,09
0,1%
1,2%
8%
55%
179
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,3
+0,09
+0,09
0,1%
1,2%
12%
48%
85
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,3
+0,11
+0,11
0,1%
0,9%
11%
43%
74
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,3
+0,12
+0,12
0,1%
0,1%
9%
47%
182
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,3
+0,12
+0,12
0,1%
0,7%
13%
48%
126
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
4,3
+0,12
+0,12
0,0%
0,3%
2%
39%
59
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,3
+0,13
+0,13
0,2%
0,1%
9%
50%
295
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,4
+0,15
+0,15
3,1%
1,8%
12%
52%
3.986
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,4
+0,16
+0,16
0,3%
5,4%
11%
53%
424
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,4
+0,16
+0,16
0,1%
0,0%
6%
39%
79
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,4
+0,17
+0,17
0,2%
1,7%
9%
52%
232
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,4
+0,18
+0,19
2,2%
2,5%
10%
52%
2.824
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,4
+0,19
+0,19
0,1%
2,4%
7%
42%
151
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 4
4,4
+0,21
+0,21
0,6%
0,3%
10%
52%
790
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 4
4,4
+0,22
+0,23
0,2%
2,4%
9%
45%
195
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
4,7
+0,45
+0,46
1,0%
0,3%
10%
49%
1.291
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,9
+0,65
+0,65
0,5%
1,5%
11%
45%
578
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,9
+0,69
+0,69
0,7%
1,9%
12%
42%
871
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,9
+0,69
+0,70
0,2%
0,8%
8%
36%
317
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,0
+0,77
+0,77
0,2%
0,4%
3%
24%
211
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,1
+0,88
+0,88
0,3%
1,3%
10%
37%
436
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,3
+1,08
+1,09
0,6%
1,7%
10%
34%
707