Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
3,8
-0,48
-0,48
0,4%
1,3%
21%
65%
451
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 1
4,1
-0,20
-0,20
0,2%
2,7%
17%
62%
244
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,3
-0,00
-0,00
0,2%
0,2%
13%
55%
279
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 2
4,3
+0,02
+0,02
0,1%
1,7%
11%
52%
158
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 2
4,3
+0,04
+0,04
0,1%
0,1%
15%
51%
146
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 2
4,3
+0,05
+0,05
0,1%
0,5%
8%
57%
76
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
4,3
+0,06
+0,06
0,1%
0,1%
11%
52%
159
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 2
4,3
+0,07
+0,07
0,1%
1,0%
11%
51%
85
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 2
4,4
+0,09
+0,09
0,0%
0,4%
4%
37%
51
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,4
+0,09
+0,09
0,5%
0,4%
11%
53%
551
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,4
+0,09
+0,09
0,1%
0,1%
7%
36%
69
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 2
4,4
+0,09
+0,09
0,0%
0,3%
7%
41%
56
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 2
4,4
+0,10
+0,10
0,1%
0,4%
8%
42%
73
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 2
4,4
+0,10
+0,10
0,1%
0,4%
6%
33%
64
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 2
4,4
+0,11
+0,11
0,6%
1,5%
15%
53%
698
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 2
4,4
+0,11
+0,11
0,1%
0,6%
11%
44%
89
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,4
+0,16
+0,16
0,1%
0,1%
4%
38%
93
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,4
+0,16
+0,16
0,1%
0,1%
11%
39%
148
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
4,5
+0,18
+0,18
0,3%
1,0%
13%
47%
339
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 3
4,5
+0,19
+0,19
0,6%
1,6%
11%
51%
692
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
4,5
+0,20
+0,20
0,3%
1,0%
12%
51%
379
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,5
+0,23
+0,23
0,1%
0,1%
4%
41%
116
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,5
+0,24
+0,24
0,4%
0,2%
7%
50%
454
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,5
+0,24
+0,24
1,4%
0,8%
11%
49%
1.734
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
4,5
+0,25
+0,25
0,4%
1,1%
11%
48%
446
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,5
+0,27
+0,27
0,5%
0,6%
11%
49%
566
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,6
+0,28
+0,28
0,1%
0,0%
6%
18%
72
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 4
4,7
+0,39
+0,39
0,3%
0,4%
9%
44%
410
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
4,7
+0,40
+0,40
0,3%
0,3%
9%
44%
376
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 4
4,7
+0,42
+0,42
0,3%
0,2%
9%
41%
332
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
4,7
+0,46
+0,47
0,2%
0,1%
7%
35%
259
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
4,8
+0,49
+0,49
0,4%
0,2%
9%
45%
521
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,8
+0,50
+0,50
0,8%
0,3%
10%
43%
909
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 5
4,8
+0,52
+0,52
0,4%
0,3%
9%
41%
439
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 5
5,0
+0,69
+0,69
0,4%
0,3%
8%
41%
521
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,2
+0,93
+0,94
1,0%
0,3%
7%
36%
1.251
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,3
+0,97
+0,98
0,8%
0,2%
6%
36%
978