Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 1
4,0
-0,31
-0,38
19,7%
13,2%
11%
61%
8.430
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 1
4,0
-0,35
-0,35
2,4%
1,0%
12%
62%
1.022
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 1
4,0
-0,28
-0,34
18,0%
11,8%
11%
61%
7.711
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 1
4,0
-0,32
-0,33
0,7%
5,9%
16%
68%
314
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 2
4,1
-0,20
-0,20
0,4%
9,8%
11%
68%
168
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
4,2
-0,10
-0,17
39,7%
8,3%
10%
57%
16.951
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 2
4,1
-0,15
-0,16
0,9%
7,4%
11%
61%
386
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,1
-0,15
-0,16
1,3%
1,2%
10%
58%
566
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 2
4,2
-0,14
-0,14
0,5%
7,2%
12%
62%
199
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 2
4,2
-0,13
-0,13
0,9%
1,0%
8%
55%
387
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 2
4,2
-0,13
-0,13
0,3%
9,2%
8%
66%
143
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Bậc 2
4,2
-0,12
-0,12
0,2%
12,9%
14%
67%
104
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
4,2
-0,11
-0,11
0,5%
6,3%
13%
58%
218
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 2
4,2
-0,10
-0,10
0,2%
2,4%
17%
63%
93
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,2
-0,09
-0,09
3,6%
3,8%
8%
57%
1.522
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,2
-0,09
-0,09
4,7%
2,2%
8%
57%
2.001
Cung Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cung Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
4,2
-0,05
-0,05
0,2%
11,2%
11%
65%
75
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,3
-0,05
-0,05
1,7%
1,0%
7%
59%
716
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,3
-0,05
-0,05
1,5%
8,2%
8%
56%
632
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,3
-0,04
-0,04
0,5%
1,2%
13%
55%
223
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
0,2%
0,1%
9%
61%
92
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,3
-0,02
-0,02
0,2%
2,3%
11%
60%
83
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,3
-0,01
-0,01
0,3%
2,8%
6%
56%
124
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,3
+0,00
+0,00
13,6%
4,1%
8%
56%
5.833
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,3
+0,02
+0,02
0,3%
0,1%
8%
54%
141
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
4,3
+0,03
+0,03
0,1%
1,5%
2%
49%
55
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,3
+0,04
+0,04
0,1%
0,8%
10%
40%
58
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,3
+0,04
+0,04
0,2%
0,0%
5%
49%
73
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,4
+0,08
+0,08
0,2%
0,8%
4%
41%
81
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
4,4
+0,09
+0,09
0,1%
0,6%
7%
35%
55
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 4
4,4
+0,11
+0,11
0,3%
2,7%
6%
43%
110
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 4
4,4
+0,12
+0,12
1,2%
0,6%
6%
52%
526
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,5
+0,23
+0,23
0,2%
0,0%
1%
28%
86
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
4,5
+0,24
+0,24
0,1%
0,3%
0%
18%
57
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
4,6
+0,26
+0,26
0,7%
0,3%
3%
44%
278
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,7
+0,42
+0,42
0,3%
0,5%
1%
21%
123
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,9
+0,60
+0,61
0,5%
1,0%
2%
24%
205
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,0
+0,69
+0,69
0,5%
1,2%
1%
24%
213
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,0
+0,71
+0,72
0,6%
1,1%
1%
27%
238