Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
3,1
-1,01
-1,02
0,5%
1,0%
22%
77%
702
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
3,2
-1,00
-1,01
0,7%
0,7%
23%
76%
958
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
3,2
-0,97
-0,98
0,7%
0,5%
21%
77%
1.042
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
3,2
-0,93
-0,96
3,1%
3,4%
24%
75%
4.484
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 1
3,2
-0,94
-0,95
0,9%
0,6%
22%
76%
1.345
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 1
3,2
-0,92
-0,93
0,7%
0,6%
21%
76%
954
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 1
3,3
-0,85
-0,86
1,0%
1,0%
22%
72%
1.384
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 1
3,3
-0,83
-0,84
1,3%
0,6%
21%
72%
1.854
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 1
3,4
-0,79
-0,79
0,9%
0,4%
20%
74%
1.245
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 1
3,4
-0,76
-0,79
3,6%
2,1%
21%
71%
5.092
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 1
3,4
-0,77
-0,78
0,3%
0,3%
21%
74%
401
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 2
3,6
-0,57
-0,57
0,7%
0,3%
16%
68%
973
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
3,6
-0,51
-0,55
6,0%
3,7%
19%
66%
8.618
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
3,7
-0,49
-0,49
0,2%
0,3%
15%
70%
356
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 2
3,7
-0,43
-0,43
0,3%
2,9%
25%
66%
362
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
3,7
-0,42
-0,42
0,3%
2,6%
19%
65%
404
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
3,8
-0,34
-0,34
0,2%
0,3%
14%
75%
244
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
3,8
-0,33
-0,33
0,2%
0,2%
17%
67%
347
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
3,9
-0,30
-0,30
0,1%
1,4%
21%
72%
194
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 3
3,9
-0,30
-0,30
0,2%
0,6%
16%
68%
289
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
3,9
-0,23
-0,23
0,1%
0,9%
22%
74%
148
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 3
3,9
-0,22
-0,22
0,1%
1,1%
33%
79%
94
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
3,9
-0,22
-0,22
0,2%
0,1%
15%
67%
219
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
3,9
-0,22
-0,22
0,1%
0,1%
18%
70%
157
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
4,0
-0,20
-0,20
0,1%
0,8%
26%
72%
119
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,0
-0,20
-0,20
0,1%
0,1%
15%
67%
157
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 3
4,0
-0,19
-0,19
0,1%
1,7%
21%
77%
108
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,0
-0,19
-0,19
0,6%
0,3%
16%
60%
882
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
4,0
-0,19
-0,19
0,1%
1,0%
21%
73%
111
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 3
4,0
-0,18
-0,18
0,5%
1,9%
16%
58%
745
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 4
4,0
-0,15
-0,15
0,2%
0,2%
15%
62%
305
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 4
4,0
-0,14
-0,14
0,1%
1,2%
27%
69%
83
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
4,0
-0,13
-0,13
0,1%
0,1%
25%
77%
77
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
4,0
-0,13
-0,13
0,1%
0,0%
10%
73%
119
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 4
4,0
-0,13
-0,13
0,0%
0,9%
28%
72%
54
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
4,0
-0,12
-0,12
0,1%
0,1%
15%
67%
186
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,0
-0,12
-0,12
0,3%
0,2%
14%
60%
366
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 4
4,0
-0,11
-0,11
0,1%
1,0%
33%
65%
81
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 4
4,0
-0,11
-0,11
0,0%
0,3%
26%
76%
54
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
4,0
-0,11
-0,11
0,3%
0,1%
15%
60%
440
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
4,0
-0,11
-0,11
0,1%
0,2%
24%
67%
102
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
4,1
-0,10
-0,10
0,1%
0,3%
16%
59%
129
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
4,1
-0,10
-0,10
0,2%
0,6%
17%
59%
260
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,1
-0,10
-0,10
0,1%
0,4%
45%
64%
84
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 4
4,1
-0,09
-0,09
0,1%
1,0%
11%
68%
76
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 4
4,1
-0,09
-0,09
0,1%
0,1%
17%
61%
130
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
4,1
-0,09
-0,09
0,1%
0,2%
18%
68%
85
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
4,1
-0,08
-0,08
0,1%
0,0%
19%
66%
79
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 4
4,1
-0,08
-0,08
0,1%
0,1%
20%
59%
173
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
4,1
-0,07
-0,07
0,1%
0,4%
17%
61%
186
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 4
4,1
-0,07
-0,07
0,0%
0,1%
21%
64%
67
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
4,1
-0,07
-0,07
0,0%
0,4%
17%
69%
54
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
4,1
-0,07
-0,07
0,0%
0,0%
9%
70%
57
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
4,1
-0,06
-0,06
0,1%
0,0%
13%
67%
84
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,1
-0,02
-0,02
0,1%
0,6%
20%
57%
102
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 4
4,1
-0,02
-0,02
0,2%
0,3%
16%
58%
328
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,2
-0,00
-0,00
0,1%
0,0%
10%
55%
117
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,2
+0,02
+0,02
0,1%
0,4%
15%
51%
150
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
4,3
+0,11
+0,11
0,3%
0,3%
13%
57%
500
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,3
+0,12
+0,12
0,2%
0,8%
8%
55%
273