Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,1
-0,20
-0,20
0,4%
1,7%
19%
55%
614
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 1
4,2
-0,16
-0,16
0,4%
3,0%
15%
55%
541
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 1
4,2
-0,13
-0,13
0,1%
2,2%
19%
61%
157
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 1
4,2
-0,08
-0,08
0,0%
0,3%
19%
75%
52
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 1
4,2
-0,07
-0,07
0,7%
0,4%
15%
54%
982
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Bậc 1
4,3
-0,05
-0,05
0,0%
3,3%
19%
61%
54
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 1
4,3
-0,04
-0,04
0,0%
1,7%
16%
59%
56
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 1
4,3
-0,02
-0,02
0,1%
5,3%
14%
55%
153
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
4,3
-0,01
-0,01
0,1%
2,2%
16%
53%
193
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
4,3
+0,03
+0,03
0,1%
1,1%
17%
45%
76
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 2
4,3
+0,04
+0,04
0,1%
1,5%
20%
46%
157
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 2
4,4
+0,04
+0,04
0,0%
0,4%
14%
39%
51
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 2
4,4
+0,05
+0,05
0,1%
2,0%
15%
48%
71
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 2
4,4
+0,06
+0,06
0,0%
0,4%
9%
45%
56
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
4,4
+0,06
+0,06
0,1%
2,9%
17%
49%
192
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 2
4,4
+0,07
+0,07
0,1%
0,8%
14%
44%
117
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 2
4,4
+0,08
+0,08
0,1%
1,2%
15%
45%
110
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 2
4,4
+0,11
+0,11
0,2%
3,3%
18%
46%
283
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 2
4,4
+0,12
+0,12
0,0%
0,1%
9%
27%
55
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 2
4,4
+0,12
+0,12
0,1%
1,0%
14%
41%
123
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 2
4,4
+0,13
+0,13
0,1%
1,8%
7%
43%
125
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
4,5
+0,14
+0,14
0,0%
0,8%
10%
32%
63
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Bậc 2
4,5
+0,15
+0,15
0,1%
5,4%
5%
36%
81
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,5
+0,15
+0,15
0,2%
0,2%
12%
48%
293
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,5
+0,15
+0,15
0,1%
1,5%
5%
41%
117
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,5
+0,15
+0,15
0,7%
0,7%
12%
51%
979
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,5
+0,17
+0,17
0,1%
1,6%
15%
39%
135
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
4,5
+0,19
+0,19
0,0%
0,0%
2%
20%
51
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,5
+0,20
+0,20
2,3%
4,2%
13%
50%
3.178
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
4,5
+0,21
+0,21
0,1%
0,5%
14%
41%
188
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,5
+0,22
+0,22
0,3%
0,5%
12%
48%
390
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,5
+0,24
+0,24
0,1%
0,1%
8%
40%
154
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,6
+0,24
+0,24
0,1%
0,1%
9%
38%
164
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,6
+0,26
+0,26
0,1%
0,8%
13%
33%
150
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,6
+0,31
+0,31
0,1%
0,1%
8%
33%
150
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,6
+0,31
+0,31
0,2%
6,7%
9%
44%
351
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,6
+0,31
+0,32
2,5%
2,8%
13%
46%
3.485
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 3
4,6
+0,33
+0,33
0,1%
0,3%
9%
30%
137
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 3
4,7
+0,35
+0,35
0,1%
0,3%
11%
31%
153
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
4,7
+0,36
+0,37
0,2%
3,7%
8%
45%
352
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,7
+0,37
+0,37
0,2%
3,2%
8%
43%
317
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 4
4,7
+0,39
+0,39
0,9%
1,4%
11%
45%
1.260
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 4
4,7
+0,39
+0,40
0,5%
0,5%
10%
45%
752
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,7
+0,40
+0,40
0,1%
0,1%
4%
36%
182
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
4,7
+0,43
+0,43
0,9%
2,9%
14%
46%
1.244
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
4,8
+0,46
+0,46
0,2%
0,1%
8%
34%
235
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
4,8
+0,46
+0,46
0,1%
0,1%
6%
31%
191
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,9
+0,56
+0,56
0,3%
0,2%
8%
40%
435
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
4,9
+0,55
+0,58
5,2%
6,2%
12%
43%
7.393
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
4,9
+0,61
+0,61
0,1%
0,0%
3%
22%
171
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
4,9
+0,59
+0,63
6,0%
3,3%
10%
41%
8.523
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,9
+0,63
+0,64
0,5%
2,0%
12%
42%
698
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 5
4,9
+0,63
+0,65
3,0%
2,5%
10%
41%
4.241
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
4,9
+0,61
+0,69
11,9%
4,4%
10%
41%
16.739
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,0
+0,69
+0,70
0,9%
3,1%
11%
41%
1.217
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
5,1
+0,80
+0,80
0,2%
1,6%
9%
27%
278
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,2
+0,84
+0,84
0,3%
0,8%
10%
33%
384
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
5,8
+1,50
+1,51
0,6%
0,2%
4%
24%
877