Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 1
3,3
-0,43
-0,43
7,3%
7,3%
31%
72%
495
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 4
4,3
-0,01
-0,01
6,5%
6,5%
12%
53%
438
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 2
3,4
-0,40
-0,40
6,1%
6,1%
27%
70%
411
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
3,2
-0,86
-0,86
5,2%
5,2%
27%
82%
353
Kalista  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kalista
Bậc 1
3,5
-0,45
-0,45
4,8%
4,8%
20%
74%
325
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 3
4,2
-0,13
-0,13
4,7%
4,7%
9%
59%
316
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 1
3,1
-0,51
-0,51
4,5%
4,5%
31%
82%
307
Tryndamere  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tryndamere
Bậc 1
3,9
-0,56
-0,57
4,2%
4,2%
24%
68%
285
Gwen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Gwen
Bậc 1
3,5
-0,59
-0,60
3,9%
3,9%
30%
77%
261
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 1
3,7
-0,63
-0,63
3,5%
3,5%
23%
79%
238
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 4
4,1
-0,02
-0,02
3,3%
3,3%
10%
58%
225
Yunara Teamfight Tactics
Yunara
Bậc 4
4,5
-0,02
-0,02
3,1%
3,1%
11%
51%
208
Azir Teamfight Tactics
Azir
Bậc 2
3,9
-0,34
-0,34
2,9%
2,9%
26%
71%
196
Jinx Teamfight Tactics
Jinx
Bậc 4
4,3
+0,00
+0,00
2,5%
2,5%
8%
60%
169
Aphelios Teamfight Tactics
Aphelios
Bậc 4
4,3
+0,02
+0,02
2,1%
2,1%
9%
52%
144
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 3
3,6
-0,19
-0,19
2,0%
2,0%
25%
80%
138
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 4
4,3
-0,01
-0,01
1,9%
1,9%
13%
48%
126
Draven Teamfight Tactics
Draven
Bậc 5
4,4
+0,13
+0,13
1,8%
1,8%
7%
43%
125
Miss Fortune Teamfight Tactics
Miss Fortune
Bậc 3
4,6
-0,09
-0,09
1,8%
1,8%
21%
50%
124
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 4
4,2
-0,01
-0,01
1,5%
1,5%
16%
52%
101
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 3
5,0
-0,11
-0,11
1,5%
1,5%
10%
53%
100
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 4
3,3
-0,03
-0,03
1,3%
1,3%
26%
73%
86
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 3
3,5
-0,15
-0,15
1,2%
1,2%
23%
85%
81
Zilean Teamfight Tactics
Zilean
Bậc 3
3,9
-0,08
-0,08
1,2%
1,2%
21%
65%
81
Ziggs  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ziggs
Bậc 4
3,4
+0,03
+0,03
1,2%
1,2%
26%
69%
81
Vayne Teamfight Tactics
Vayne
Bậc 4
4,8
-0,06
-0,06
1,2%
1,2%
1%
56%
80
Renekton  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Renekton
Bậc 4
3,0
-0,02
-0,02
1,2%
1,2%
26%
82%
78
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 4
4,3
-0,02
-0,02
1,0%
1,0%
11%
56%
70
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 4
4,0
-0,07
-0,07
1,0%
1,0%
17%
78%
69
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 4
3,9
-0,03
-0,03
1,0%
1,0%
12%
67%
69
Gangplank Teamfight Tactics
Gangplank
Bậc 4
5,0
-0,04
-0,04
1,0%
1,0%
9%
49%
65
Graves  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Graves
Bậc 4
5,5
-0,04
-0,04
0,8%
0,8%
9%
30%
54
Zoe Teamfight Tactics
Zoe
Bậc 4
4,4
+0,01
+0,01
0,8%
0,8%
4%
53%
51