Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
2,8
-1,29
-1,31
26,2%
26,2%
34%
79%
1.312
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 1
3,5
-0,79
-0,79
9,4%
9,4%
23%
69%
468
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 3
4,1
-0,26
-0,26
8,2%
8,2%
16%
59%
409
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 3
4,0
-0,24
-0,24
6,3%
6,3%
17%
64%
313
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 3
4,5
-0,25
-0,26
4,4%
4,4%
16%
53%
222
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 4
4,4
+0,00
+0,00
4,2%
4,2%
13%
52%
212
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 3
4,2
-0,17
-0,17
4,2%
4,2%
23%
58%
208
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 3
4,5
-0,29
-0,29
3,8%
3,8%
15%
59%
191
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 4
4,7
+0,06
+0,06
3,3%
3,3%
7%
45%
165
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 3
4,4
-0,13
-0,13
3,3%
3,3%
17%
55%
163
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 4
4,4
-0,04
-0,04
3,2%
3,2%
11%
54%
158
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 4
4,4
-0,02
-0,02
2,9%
2,9%
13%
52%
144
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 3
4,5
-0,21
-0,21
2,5%
2,5%
27%
58%
125
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 4
4,6
-0,07
-0,07
2,4%
2,4%
11%
51%
119
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 4
4,9
+0,01
+0,02
2,3%
2,3%
7%
46%
114
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 3
4,0
-0,18
-0,18
2,0%
2,0%
27%
71%
98
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 4
4,6
-0,03
-0,03
1,3%
1,3%
13%
57%
67
Dr. Mundo Teamfight Tactics
Dr. Mundo
Bậc 4
4,5
-0,03
-0,03
1,3%
1,3%
9%
54%
65
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 4
3,9
-0,06
-0,06
1,2%
1,2%
18%
73%
62
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 4
3,7
-0,08
-0,08
1,0%
1,0%
27%
69%
52