Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 3
4,3
-0,08
-0,08
10,2%
10,2%
13%
55%
1.294
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 3
4,4
-0,09
-0,09
7,6%
7,6%
10%
54%
968
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 2
4,0
-0,28
-0,29
7,4%
7,4%
18%
59%
943
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 3
4,1
-0,17
-0,17
6,4%
6,4%
14%
56%
809
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
3,3
-0,81
-0,82
6,1%
6,1%
27%
74%
782
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 4
4,4
+0,02
+0,02
5,7%
5,7%
15%
51%
722
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 1
4,1
-0,36
-0,36
5,7%
5,7%
18%
58%
721
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 3
4,6
-0,18
-0,18
5,4%
5,4%
17%
46%
690
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 1
4,2
-0,43
-0,43
5,0%
5,0%
14%
59%
642
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 5
4,8
+0,16
+0,16
4,8%
4,8%
11%
45%
617
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 1
4,2
-0,63
-0,63
4,5%
4,5%
13%
56%
572
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 4
4,8
+0,03
+0,03
4,1%
4,1%
9%
44%
522
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 2
4,4
-0,33
-0,33
3,3%
3,3%
16%
53%
417
Dr. Mundo Teamfight Tactics
Dr. Mundo
Bậc 2
4,3
-0,23
-0,23
3,2%
3,2%
9%
58%
411
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 5
4,7
+0,34
+0,34
2,9%
2,9%
6%
43%
374
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 2
3,9
-0,25
-0,25
2,6%
2,6%
25%
60%
325
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 3
4,5
-0,11
-0,11
2,0%
2,0%
13%
52%
255
Sejuani Teamfight Tactics
Sejuani
Bậc 3
4,5
-0,05
-0,05
1,3%
1,3%
11%
52%
164
Yorick  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yorick
Bậc 4
4,2
+0,11
+0,11
1,2%
1,2%
10%
46%
156
Darius Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Darius
Bậc 3
4,1
-0,08
-0,08
1,2%
1,2%
14%
64%
151
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 2
4,3
-0,24
-0,24
1,1%
1,1%
22%
61%
143
Kobuko & Yuumi Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kobuko & Yuumi
Bậc 3
4,3
-0,02
-0,02
0,8%
0,8%
13%
56%
107
Singed Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Singed
Bậc 4
4,3
+0,06
+0,06
0,8%
0,8%
5%
54%
106
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 3
3,7
-0,04
-0,04
0,7%
0,7%
15%
72%
92
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 4
3,9
+0,00
+0,00
0,7%
0,7%
11%
63%
92
Rumble Teamfight Tactics
Rumble
Bậc 4
4,6
+0,04
+0,04
0,6%
0,6%
15%
44%
82
Jarvan IV Teamfight Tactics
Jarvan IV
Bậc 4
4,8
+0,04
+0,04
0,6%
0,6%
12%
37%
78
Illaoi Teamfight Tactics
Illaoi
Bậc 4
5,2
+0,08
+0,08
0,6%
0,6%
10%
36%
73
Shen Teamfight Tactics
Shen
Bậc 5
4,8
+0,18
+0,18
0,5%
0,5%
5%
24%
66
Poppy  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Poppy
Bậc 4
4,7
+0,09
+0,09
0,5%
0,5%
7%
33%
60