Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 1
3,4
-0,71
-0,71
13,0%
13,0%
48%
78%
260
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 2
3,0
-0,32
-0,32
11,0%
11,0%
40%
82%
220
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 1
3,8
-0,39
-0,39
10,1%
10,1%
26%
74%
203
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 5
4,4
+0,16
+0,16
6,1%
6,1%
5%
47%
122
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 4
4,7
+0,04
+0,04
5,5%
5,5%
18%
41%
111
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 4
4,4
+0,05
+0,05
5,5%
5,5%
4%
51%
111
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 3
4,6
-0,10
-0,10
4,4%
4,4%
25%
53%
89
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 3
3,7
-0,07
-0,07
3,5%
3,5%
30%
72%
71
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 3
5,1
-0,03
-0,03
3,5%
3,5%
8%
38%
71
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 4
4,1
+0,01
+0,01
3,4%
3,4%
12%
52%
69
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 3
3,9
-0,04
-0,04
3,4%
3,4%
19%
66%
68
Zaahen Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Zaahen
Bậc 3
3,4
-0,03
-0,03
2,7%
2,7%
15%
80%
55
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 4
4,1
+0,06
+0,06
2,7%
2,7%
13%
44%
54