Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 1
3,7
-0,67
-0,67
10,2%
10,2%
20%
64%
1.640
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 2
3,8
-0,42
-0,42
8,5%
8,5%
19%
61%
1.356
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 2
3,9
-0,39
-0,40
6,0%
6,0%
16%
60%
956
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 1
3,6
-0,94
-0,95
6,0%
6,0%
27%
64%
954
Sejuani Teamfight Tactics
Sejuani
Bậc 1
3,8
-0,72
-0,72
5,6%
5,6%
17%
63%
896
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 1
3,1
-0,66
-0,66
4,6%
4,6%
29%
75%
730
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 1
4,2
-0,64
-0,64
4,5%
4,5%
15%
56%
716
Vi Teamfight Tactics
Vi
Bậc 5
4,8
+0,14
+0,14
4,4%
4,4%
7%
44%
705
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 1
3,1
-0,52
-0,52
3,8%
3,8%
21%
78%
614
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
3,4%
3,4%
13%
51%
541
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 4
4,8
+0,03
+0,03
3,2%
3,2%
10%
46%
517
Cho'Gath Teamfight Tactics
Cho'Gath
Bậc 1
3,8
-0,66
-0,66
2,8%
2,8%
19%
64%
449
Gwen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Gwen
Bậc 3
3,9
-0,23
-0,23
2,7%
2,7%
15%
60%
436
Illaoi Teamfight Tactics
Illaoi
Bậc 3
4,8
-0,26
-0,27
2,7%
2,7%
18%
42%
433
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 2
3,2
-0,38
-0,38
2,7%
2,7%
26%
74%
427
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 3
4,3
-0,08
-0,08
2,5%
2,5%
14%
51%
399
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 4
4,7
-0,06
-0,06
2,4%
2,4%
15%
46%
386
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 4
4,6
+0,06
+0,06
2,2%
2,2%
15%
46%
345
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 3
4,1
-0,14
-0,14
1,6%
1,6%
13%
58%
250
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 3
3,9
-0,24
-0,25
1,5%
1,5%
21%
64%
247
Poppy  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Poppy
Bậc 3
4,5
-0,10
-0,10
1,4%
1,4%
14%
52%
231
Dr. Mundo Teamfight Tactics
Dr. Mundo
Bậc 4
4,5
-0,03
-0,03
1,3%
1,3%
9%
53%
213
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 4
4,5
-0,06
-0,06
1,3%
1,3%
13%
47%
209
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 4
3,4
+0,07
+0,07
1,2%
1,2%
22%
70%
200
Kobuko & Yuumi Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kobuko & Yuumi
Bậc 5
4,4
+0,10
+0,10
1,2%
1,2%
15%
49%
193
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 3
4,4
-0,22
-0,22
1,2%
1,2%
14%
60%
191
Viego Teamfight Tactics
Viego
Bậc 3
4,4
-0,24
-0,24
1,1%
1,1%
12%
58%
183
Jarvan IV Teamfight Tactics
Jarvan IV
Bậc 3
4,7
-0,09
-0,09
1,1%
1,1%
14%
48%
180
Singed Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Singed
Bậc 4
4,3
+0,02
+0,02
1,1%
1,1%
9%
51%
177
Galio Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Galio
Bậc 3
3,9
-0,23
-0,23
1,0%
1,0%
21%
70%
155
Darius Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Darius
Bậc 4
4,3
+0,07
+0,07
0,9%
0,9%
19%
46%
146
Shen Teamfight Tactics
Shen
Bậc 4
4,7
+0,05
+0,05
0,9%
0,9%
11%
46%
140
Gangplank Teamfight Tactics
Gangplank
Bậc 4
5,0
-0,07
-0,07
0,7%
0,7%
18%
42%
120
Renekton  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Renekton
Bậc 4
3,0
-0,05
-0,05
0,6%
0,6%
27%
87%
100
Rumble Teamfight Tactics
Rumble
Bậc 5
4,7
+0,10
+0,10
0,6%
0,6%
13%
41%
97
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 4
4,3
-0,01
-0,01
0,6%
0,6%
11%
56%
93
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 3
4,0
-0,10
-0,10
0,4%
0,4%
22%
67%
72
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 4
4,4
+0,05
+0,05
0,4%
0,4%
8%
44%
62
Briar Teamfight Tactics
Briar
Bậc 4
4,5
+0,01
+0,01
0,4%
0,4%
17%
48%
60