Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 1
3,7
-0,71
-0,79
9,9%
5,4%
18%
65%
8.746
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
3,8
-0,65
-0,66
1,3%
0,9%
14%
66%
1.170
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 1
3,8
-0,63
-0,63
0,4%
4,0%
18%
67%
384
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
3,8
-0,58
-0,59
1,9%
1,2%
15%
63%
1.668
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 1
3,9
-0,55
-0,57
3,7%
2,0%
15%
63%
3.298
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 1
4,0
-0,42
-0,56
24,8%
6,1%
15%
60%
21.974
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 1
3,9
-0,51
-0,53
3,7%
2,4%
15%
62%
3.238
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 1
4,0
-0,40
-0,51
23,0%
4,8%
15%
59%
20.335
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 1
4,0
-0,44
-0,46
4,2%
3,3%
14%
61%
3.709
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
4,0
-0,42
-0,44
3,9%
2,6%
14%
60%
3.454
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 2
4,1
-0,32
-0,32
0,4%
4,5%
20%
59%
333
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,1
-0,30
-0,31
2,9%
1,7%
13%
58%
2.557
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 2
4,1
-0,27
-0,27
0,3%
3,0%
22%
60%
269
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
4,2
-0,26
-0,26
0,2%
2,6%
18%
63%
190
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,2
-0,17
-0,19
10,5%
4,1%
13%
55%
9.280
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,3
-0,16
-0,16
1,2%
1,2%
11%
56%
1.087
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,3
-0,16
-0,16
0,1%
1,5%
23%
64%
116
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,3
-0,15
-0,15
0,1%
1,6%
16%
62%
128
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,12
-0,12
0,1%
2,9%
25%
72%
61
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
4,3
-0,12
-0,12
0,3%
2,6%
16%
55%
232
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,12
-0,12
0,1%
1,8%
23%
69%
52
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,3
-0,11
-0,11
0,2%
0,2%
11%
61%
133
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,11
-0,11
0,1%
4,2%
21%
62%
78
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,3
-0,10
-0,10
2,2%
0,5%
12%
55%
1.981
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,3
-0,08
-0,09
3,5%
1,4%
12%
52%
3.102
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,3
-0,09
-0,09
0,2%
2,7%
11%
56%
168
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,3
-0,08
-0,08
0,5%
1,3%
13%
53%
458
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
4,3
-0,08
-0,08
0,1%
1,7%
12%
58%
113
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
-0,05
-0,05
0,1%
3,0%
15%
62%
60
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,4
-0,04
-0,04
0,1%
1,0%
17%
54%
71
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
4,4
-0,04
-0,04
0,1%
0,8%
19%
54%
57
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
-0,03
-0,03
0,1%
4,3%
12%
53%
107
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,4
-0,03
-0,03
0,1%
0,9%
12%
58%
78
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,4
-0,02
-0,02
0,1%
0,4%
25%
44%
52
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
-0,01
-0,01
0,1%
3,0%
13%
52%
98
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,4
+0,00
+0,00
0,1%
0,7%
8%
55%
124
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,4
+0,01
+0,01
0,1%
0,8%
4%
53%
51
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 3
4,4
+0,01
+0,01
0,1%
3,2%
12%
46%
52
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,4
+0,01
+0,01
0,1%
0,9%
9%
49%
90
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,4
+0,02
+0,02
0,1%
0,1%
8%
49%
75
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,4
+0,02
+0,02
0,1%
0,8%
10%
45%
58
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,4
+0,03
+0,03
0,1%
0,1%
7%
49%
59
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,4
+0,03
+0,03
0,4%
0,2%
13%
49%
390
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,5
+0,05
+0,05
0,1%
0,7%
12%
47%
60
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,5
+0,06
+0,06
0,1%
0,1%
8%
50%
66
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,5
+0,07
+0,07
0,3%
2,3%
7%
50%
308
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,5
+0,08
+0,08
0,3%
1,6%
14%
50%
239
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,5
+0,09
+0,09
0,1%
0,4%
9%
36%
67
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,5
+0,11
+0,11
0,1%
0,1%
8%
41%
95
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,5
+0,11
+0,11
0,4%
0,1%
13%
50%
312
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,5
+0,12
+0,12
0,2%
1,4%
4%
47%
177
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
4,7
+0,26
+0,26
0,1%
0,1%
3%
6%
63
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 4
4,7
+0,27
+0,27
0,8%
0,3%
8%
47%
689
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,2
+0,82
+0,82
0,5%
1,1%
3%
31%
415
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,4
+0,96
+0,97
0,6%
1,3%
6%
35%
559
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,4
+1,01
+1,01
0,6%
1,3%
5%
32%
530
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,5
+1,08
+1,09
0,6%
1,6%
4%
31%
541
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,5
+1,09
+1,10
0,8%
1,6%
7%
32%
743