Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 1
2,8
-0,73
-0,73
0,5%
13,8%
35%
78%
516
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 1
2,9
-0,62
-0,63
0,6%
0,8%
27%
80%
660
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 1
3,0
-0,58
-0,58
0,6%
0,7%
25%
78%
601
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
3,0
-0,54
-0,55
0,6%
0,9%
27%
79%
601
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
3,0
-0,53
-0,53
0,7%
1,0%
23%
81%
720
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 1
3,1
-0,46
-0,47
0,5%
0,4%
26%
78%
509
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
3,1
-0,45
-0,46
1,1%
1,7%
24%
77%
1.227
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
3,1
-0,45
-0,45
0,5%
0,4%
23%
77%
488
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 1
3,2
-0,40
-0,41
0,4%
4,7%
26%
78%
381
Rìu Đại Mãng Xà Teamfight Tactics
Rìu Đại Mãng Xà
Bậc 1
3,2
-0,40
-0,40
0,2%
17,7%
33%
83%
244
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 1
3,2
-0,40
-0,40
0,7%
0,4%
23%
75%
777
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 1
3,2
-0,37
-0,37
0,3%
5,1%
28%
76%
358
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 1
3,2
-0,35
-0,36
3,3%
5,4%
22%
76%
3.495
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 1
3,2
-0,35
-0,36
2,6%
6,9%
23%
76%
2.778
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 2
3,2
-0,36
-0,36
0,5%
0,4%
21%
75%
565
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
3,2
-0,35
-0,35
0,8%
0,5%
23%
75%
884
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
3,2
-0,34
-0,34
0,4%
0,6%
21%
76%
435
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 2
3,2
-0,32
-0,32
0,3%
7,0%
33%
74%
313
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
3,3
-0,32
-0,32
1,0%
2,6%
20%
75%
1.069
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 2
3,3
-0,32
-0,32
1,2%
1,0%
23%
75%
1.267
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 2
3,3
-0,31
-0,31
0,7%
1,1%
23%
74%
702
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 2
3,3
-0,28
-0,28
0,2%
2,2%
35%
80%
173
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 2
3,3
-0,28
-0,28
0,4%
1,0%
24%
74%
377
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
3,3
-0,28
-0,28
0,9%
1,2%
23%
73%
1.009
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 2
3,3
-0,27
-0,27
0,1%
4,4%
34%
82%
158
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 2
3,4
-0,22
-0,24
7,5%
12,6%
22%
72%
8.049
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
3,3
-0,22
-0,24
5,6%
4,9%
22%
72%
6.010
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 2
3,3
-0,24
-0,24
0,1%
3,8%
35%
78%
153
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 2
3,3
-0,23
-0,23
0,2%
7,9%
26%
74%
265
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
3,3
-0,24
-0,24
0,5%
1,1%
19%
74%
552
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
3,4
-0,22
-0,22
0,2%
5,9%
29%
77%
236
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
3,4
-0,21
-0,21
0,2%
3,8%
29%
74%
227
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
3,4
-0,20
-0,20
0,4%
4,1%
27%
70%
447
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
3,4
-0,18
-0,18
0,6%
8,2%
23%
70%
691
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
3,4
-0,17
-0,18
4,6%
4,6%
20%
72%
4.892
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
3,4
-0,17
-0,17
0,1%
4,0%
23%
81%
154
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
3,4
-0,16
-0,17
0,3%
4,1%
23%
72%
319
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
3,4
-0,16
-0,16
1,8%
2,1%
18%
72%
1.900
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
3,4
-0,16
-0,16
0,1%
0,2%
26%
77%
155
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
3,4
-0,15
-0,15
0,2%
3,0%
29%
72%
173
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
3,4
-0,15
-0,15
0,3%
3,7%
16%
77%
281
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
3,4
-0,15
-0,15
0,1%
3,0%
22%
77%
142
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
3,4
-0,13
-0,13
0,1%
2,1%
31%
76%
109
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
3,4
-0,13
-0,13
0,1%
2,3%
20%
80%
123
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 3
3,4
-0,13
-0,13
0,1%
2,9%
31%
79%
101
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 3
3,4
-0,12
-0,12
0,1%
1,5%
28%
79%
98
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
3,5
-0,12
-0,12
0,9%
1,5%
18%
71%
959
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
3,5
-0,11
-0,11
0,1%
2,8%
28%
76%
127
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
3,5
-0,11
-0,11
0,0%
1,4%
44%
87%
52
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
3,5
-0,10
-0,10
0,1%
2,2%
31%
77%
83
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
3,5
-0,10
-0,10
0,1%
2,6%
26%
76%
103
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
3,5
-0,08
-0,08
0,1%
2,5%
21%
77%
106
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
3,5
-0,08
-0,08
0,3%
5,2%
21%
71%
284
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
3,5
-0,06
-0,06
6,3%
6,8%
20%
69%
6.784
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 4
3,5
-0,04
-0,04
0,1%
3,1%
21%
75%
102
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
3,5
-0,04
-0,04
0,2%
0,2%
22%
69%
199
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
3,5
-0,03
-0,04
9,9%
7,0%
20%
69%
10.586
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 4
3,5
-0,03
-0,03
0,1%
0,1%
20%
72%
69
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
3,6
-0,01
-0,01
0,2%
0,3%
18%
70%
214
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 4
3,6
-0,01
-0,01
0,1%
1,3%
15%
71%
80
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 4
3,6
-0,00
-0,00
0,1%
1,1%
20%
66%
65
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 4
3,6
-0,00
-0,00
0,1%
1,2%
20%
68%
114
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
3,6
+0,01
+0,01
0,2%
1,0%
19%
68%
220
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
3,6
+0,01
+0,01
0,1%
0,9%
16%
70%
88
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
3,6
+0,02
+0,02
0,1%
0,1%
13%
68%
104
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
3,6
+0,03
+0,03
0,6%
6,5%
30%
62%
620
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 4
3,6
+0,04
+0,04
0,2%
4,8%
14%
67%
214
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
3,6
+0,05
+0,05
0,1%
0,6%
14%
67%
145
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
3,6
+0,05
+0,05
0,3%
1,7%
19%
65%
331
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 4
3,6
+0,05
+0,05
0,1%
0,1%
10%
65%
84
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
3,6
+0,05
+0,05
0,1%
2,0%
13%
66%
160
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
3,6
+0,05
+0,06
2,1%
1,6%
19%
67%
2.250
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
3,6
+0,07
+0,07
0,4%
4,5%
16%
69%
432
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
3,7
+0,09
+0,09
0,7%
11,0%
21%
64%
763
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
3,6
+0,07
+0,07
0,2%
0,1%
18%
67%
236
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
3,7
+0,09
+0,09
1,3%
0,7%
18%
67%
1.437
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
3,7
+0,16
+0,16
0,5%
2,1%
15%
67%
575
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
3,8
+0,20
+0,20
0,4%
2,0%
18%
62%
427
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
3,8
+0,23
+0,23
0,3%
0,2%
14%
62%
361
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
3,8
+0,28
+0,28
0,5%
2,0%
16%
63%
483
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
3,9
+0,31
+0,31
0,5%
2,8%
16%
63%
520
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
3,9
+0,31
+0,31
0,8%
4,1%
16%
64%
836
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
3,9
+0,36
+0,36
0,5%
2,3%
16%
61%
521