Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Men Rượu Thuyền Trưởng Teamfight Tactics
Men Rượu Thuyền Trưởng
Bậc 1
4,5
-0,70
-0,84
16,7%
42,0%
19%
48%
10.101
Đồng Vàng May Mắn Teamfight Tactics
Đồng Vàng May Mắn
Bậc 1
4,4
-0,72
-0,75
3,6%
18,5%
20%
48%
2.173
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 1
4,7
-0,41
-0,41
1,6%
0,4%
18%
43%
981
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
4,8
-0,39
-0,39
0,3%
2,1%
25%
54%
157
Kiếm Sát Mệnh Teamfight Tactics
Kiếm Sát Mệnh
Bậc 2
4,8
-0,34
-0,35
0,2%
3,6%
25%
54%
144
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 2
4,8
-0,34
-0,34
0,5%
0,8%
19%
46%
304
Chất Nổ Chợ Đen Teamfight Tactics
Chất Nổ Chợ Đen
Bậc 2
4,8
-0,32
-0,32
0,2%
4,2%
20%
54%
147
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,9
-0,30
-0,31
3,5%
1,4%
15%
41%
2.117
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 2
4,9
-0,25
-0,25
0,1%
1,1%
26%
60%
89
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 2
4,9
-0,22
-0,22
1,0%
0,5%
13%
41%
632
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,9
-0,22
-0,22
1,1%
0,4%
14%
39%
678
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
5,0
-0,18
-0,19
0,9%
0,5%
14%
40%
553
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
5,0
-0,18
-0,18
0,2%
2,2%
16%
47%
151
Súng Kíp Thuyền Phó Teamfight Tactics
Súng Kíp Thuyền Phó
Bậc 3
5,0
-0,16
-0,16
0,2%
0,8%
22%
45%
112
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
5,0
-0,15
-0,15
0,1%
0,1%
21%
52%
87
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
5,0
-0,15
-0,15
0,2%
1,6%
20%
43%
143
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
5,0
-0,14
-0,14
0,4%
0,2%
12%
40%
245
Dao Tử Sĩ Teamfight Tactics
Dao Tử Sĩ
Bậc 3
5,0
-0,12
-0,12
0,2%
1,2%
10%
45%
145
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
5,1
-0,10
-0,10
0,2%
0,7%
26%
46%
97
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
5,1
-0,10
-0,10
0,4%
2,8%
14%
40%
241
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
5,1
-0,09
-0,09
0,1%
0,3%
20%
51%
55
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
5,1
-0,06
-0,06
0,2%
0,5%
13%
42%
102
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
5,1
-0,06
-0,06
0,3%
0,1%
16%
37%
198
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
5,1
-0,06
-0,06
0,2%
2,8%
15%
35%
147
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
5,1
-0,05
-0,05
3,2%
2,1%
13%
36%
1.909
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
5,1
-0,04
-0,04
0,1%
0,7%
23%
39%
66
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
5,1
-0,04
-0,04
0,1%
0,5%
14%
43%
69
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
5,1
-0,03
-0,03
0,2%
0,6%
17%
38%
109
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
5,1
-0,02
-0,02
0,1%
0,0%
5%
47%
57
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
5,1
-0,02
-0,02
0,4%
0,1%
12%
35%
230
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
5,2
+0,02
+0,02
0,1%
1,0%
15%
33%
82
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
5,2
+0,03
+0,03
0,1%
0,9%
12%
31%
86
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
5,2
+0,03
+0,03
0,2%
0,1%
16%
33%
135
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
5,2
+0,04
+0,04
0,2%
0,1%
14%
32%
122
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
5,2
+0,05
+0,05
0,2%
0,5%
13%
33%
98
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
5,2
+0,07
+0,07
0,1%
0,1%
15%
29%
80
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
5,2
+0,07
+0,07
1,2%
0,4%
10%
35%
728
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
5,3
+0,15
+0,15
2,3%
0,3%
10%
34%
1.412
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
5,3
+0,16
+0,16
0,3%
0,4%
12%
27%
161
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
5,3
+0,15
+0,17
10,1%
1,6%
10%
33%
6.100
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
5,4
+0,23
+0,23
0,3%
0,5%
9%
26%
190
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
5,4
+0,24
+0,24
0,3%
0,5%
7%
23%
161
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
5,5
+0,37
+0,37
0,6%
0,3%
10%
25%
343
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 5
5,6
+0,46
+0,47
2,1%
1,0%
10%
26%
1.258
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,8
+0,62
+0,63
1,2%
1,6%
8%
26%
715
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,9
+0,71
+0,72
0,9%
1,3%
7%
25%
542
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
6,3
+1,19
+1,19
0,8%
0,2%
5%
13%
458
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
6,4
+1,22
+1,23
1,1%
0,2%
5%
15%
641