Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 1
3,7
-0,76
-0,77
1,4%
4,0%
24%
68%
400
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 1
4,1
-0,39
-0,39
0,7%
1,9%
13%
70%
212
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 1
4,2
-0,33
-0,33
2,3%
3,3%
13%
56%
682
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 1
4,3
-0,22
-0,27
21,5%
5,8%
10%
55%
6.355
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 1
4,3
-0,23
-0,23
2,3%
4,2%
10%
54%
683
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
4,4
-0,13
-0,14
7,7%
0,6%
11%
53%
2.275
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 2
4,4
-0,11
-0,11
0,6%
1,4%
13%
55%
175
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,4
-0,08
-0,09
19,2%
1,0%
9%
52%
5.664
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,4
-0,09
-0,09
1,1%
0,1%
11%
50%
332
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,4
-0,08
-0,08
0,4%
0,1%
12%
52%
131
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
4,4
-0,07
-0,07
0,5%
1,6%
10%
55%
146
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
-0,06
-0,06
0,2%
1,2%
17%
58%
52
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,05
-0,05
0,2%
2,2%
9%
62%
65
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
0,3%
0,9%
11%
57%
91
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,03
-0,03
0,3%
5,7%
10%
58%
81
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,5
-0,02
-0,02
0,3%
0,5%
11%
49%
98
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 3
4,5
-0,01
-0,01
1,0%
0,3%
11%
50%
307
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,5
-0,00
-0,00
0,3%
0,1%
10%
44%
77
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,5
+0,01
+0,01
0,4%
0,1%
11%
45%
106
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
+0,01
+0,01
0,2%
1,5%
11%
42%
57
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
4,5
+0,02
+0,02
0,2%
0,4%
12%
51%
59
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,5
+0,02
+0,02
0,3%
0,0%
4%
50%
100
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,5
+0,03
+0,03
0,9%
0,1%
10%
47%
271
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,5
+0,03
+0,03
0,2%
0,5%
8%
46%
72
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,5
+0,05
+0,05
0,2%
0,1%
14%
40%
70
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,6
+0,06
+0,06
2,5%
0,4%
8%
50%
753
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,6
+0,06
+0,06
0,5%
0,1%
6%
49%
138
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,6
+0,06
+0,07
21,4%
1,5%
9%
49%
6.337
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
4,6
+0,10
+0,10
0,2%
0,1%
6%
33%
52
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
4,7
+0,22
+0,22
0,3%
0,1%
7%
24%
85
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 5
4,7
+0,22
+0,23
2,3%
0,4%
7%
46%
680
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,8
+0,27
+0,27
0,3%
0,2%
3%
22%
89
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
4,8
+0,32
+0,33
3,7%
0,4%
8%
45%
1.096
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 5
4,8
+0,34
+0,36
5,7%
0,6%
7%
43%
1.694
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,0
+0,52
+0,52
0,5%
0,3%
3%
18%
154