Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 1
2,8
-0,56
-0,57
0,2%
3,3%
43%
85%
310
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 1
2,8
-0,56
-0,56
0,3%
4,1%
34%
82%
541
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 1
2,8
-0,52
-0,52
0,5%
4,7%
37%
79%
972
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 1
2,9
-0,48
-0,48
0,3%
9,1%
34%
77%
640
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 1
2,9
-0,47
-0,47
0,2%
5,4%
34%
82%
407
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 1
2,9
-0,44
-0,44
0,4%
4,6%
30%
78%
726
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 1
2,9
-0,42
-0,44
3,5%
4,9%
30%
80%
6.727
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
2,9
-0,43
-0,43
2,0%
5,4%
29%
80%
3.893
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 1
2,9
-0,41
-0,42
1,7%
4,2%
29%
79%
3.167
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 1
2,9
-0,40
-0,40
0,3%
7,5%
33%
77%
633
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia Ánh Sáng
Bậc 1
2,9
-0,40
-0,40
0,1%
19,3%
58%
98%
118
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
3,0
-0,38
-0,39
2,4%
3,5%
28%
78%
4.571
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 2
3,0
-0,37
-0,37
0,4%
5,2%
31%
77%
797
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 2
3,0
-0,36
-0,36
0,1%
2,6%
36%
85%
237
Huyết Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Huyết Kiếm Ánh Sáng
Bậc 2
3,0
-0,35
-0,35
0,1%
6,1%
44%
87%
158
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
3,0
-0,32
-0,35
6,4%
7,4%
31%
77%
12.068
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
3,0
-0,32
-0,32
1,9%
2,7%
26%
79%
3.671
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý Ánh Sáng
Bậc 2
3,0
-0,32
-0,32
0,1%
11,0%
40%
82%
220
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 2
3,0
-0,31
-0,31
0,2%
3,3%
30%
80%
300
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
3,0
-0,30
-0,30
0,1%
3,8%
28%
81%
279
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 2
3,0
-0,29
-0,30
0,1%
3,7%
35%
85%
234
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 2
3,1
-0,28
-0,28
0,2%
2,0%
32%
77%
366
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
3,1
-0,28
-0,28
0,2%
3,8%
36%
77%
290
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 2
3,1
-0,26
-0,26
0,2%
3,6%
29%
79%
305
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
3,1
-0,26
-0,26
1,1%
1,4%
28%
76%
2.033
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
3,1
-0,24
-0,26
7,2%
11,1%
27%
76%
13.765
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 2
3,1
-0,26
-0,26
0,1%
5,2%
50%
94%
102
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
3,1
-0,25
-0,26
1,1%
1,5%
26%
77%
2.048
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 2
3,1
-0,25
-0,25
0,0%
3,9%
53%
96%
77
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
3,1
-0,24
-0,24
1,3%
2,2%
26%
76%
2.433
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân Ánh Sáng
Bậc 2
3,1
-0,23
-0,23
0,0%
7,0%
57%
100%
67
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
3,1
-0,22
-0,23
2,6%
3,0%
26%
75%
4.971
Nỏ Sét Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nỏ Sét Ánh Sáng
Bậc 2
3,1
-0,23
-0,23
0,0%
7,8%
59%
91%
87
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
3,1
-0,22
-0,22
2,0%
2,8%
27%
75%
3.842
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối Ánh Sáng
Bậc 2
3,1
-0,22
-0,22
0,1%
10,5%
36%
87%
137
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 2
3,1
-0,21
-0,21
0,6%
6,2%
25%
75%
1.134
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 2
3,2
-0,14
-0,16
13,5%
13,0%
25%
75%
25.741
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
3,2
-0,19
-0,19
1,5%
1,3%
26%
75%
2.874
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
3,2
-0,19
-0,19
1,8%
1,5%
25%
76%
3.441
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech Ánh Sáng
Bậc 3
3,2
-0,19
-0,19
0,1%
6,5%
43%
81%
122
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
3,2
-0,18
-0,19
5,3%
4,3%
26%
75%
10.020
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 3
3,2
-0,19
-0,19
0,1%
1,4%
28%
79%
224
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
3,2
-0,17
-0,17
0,6%
0,8%
26%
74%
1.229
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
3,2
-0,17
-0,17
0,1%
3,6%
31%
77%
221
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 3
3,2
-0,16
-0,16
0,1%
4,6%
39%
81%
152
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 3
3,2
-0,16
-0,16
0,0%
4,0%
41%
87%
79
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
3,2
-0,15
-0,15
0,1%
1,8%
28%
77%
267
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
3,2
-0,15
-0,15
0,1%
1,2%
20%
83%
174
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 3
3,2
-0,15
-0,15
0,3%
0,5%
24%
74%
637
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
3,2
-0,15
-0,15
0,1%
2,7%
34%
78%
169
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
3,2
-0,14
-0,14
0,1%
2,6%
28%
76%
184
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 3
3,2
-0,14
-0,14
0,0%
3,2%
45%
92%
64
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
3,2
-0,12
-0,14
17,5%
7,9%
26%
73%
33.283
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
3,2
-0,13
-0,13
0,1%
3,4%
28%
75%
251
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
3,2
-0,12
-0,13
8,8%
5,8%
26%
74%
16.634
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
3,2
-0,13
-0,13
0,0%
0,6%
38%
91%
64
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
3,2
-0,11
-0,12
3,8%
3,8%
27%
73%
7.153
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
3,2
-0,10
-0,10
0,1%
2,7%
20%
77%
277
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
3,2
-0,10
-0,10
0,1%
1,6%
25%
74%
239
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
3,3
-0,09
-0,09
0,6%
6,4%
22%
75%
1.177
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
3,3
-0,08
-0,08
0,0%
1,2%
35%
78%
85
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
3,3
-0,08
-0,08
0,1%
1,5%
27%
74%
217
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
3,3
-0,06
-0,06
0,1%
1,7%
36%
75%
132
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
3,3
-0,05
-0,05
0,1%
1,4%
23%
74%
106
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 3
3,3
-0,03
-0,03
0,0%
0,7%
34%
73%
56
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
3,3
-0,03
-0,03
0,1%
0,2%
23%
73%
284
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
3,3
-0,03
-0,03
0,1%
1,5%
21%
75%
107
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
3,3
-0,03
-0,03
0,0%
1,3%
26%
73%
86
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
3,3
-0,02
-0,02
0,0%
0,7%
22%
71%
59
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
3,3
-0,02
-0,02
0,1%
1,7%
23%
73%
262
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
3,3
-0,02
-0,02
0,1%
1,1%
28%
73%
142
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
3,3
-0,01
-0,01
0,0%
0,8%
19%
78%
69
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 3
3,3
-0,01
-0,01
0,0%
1,1%
27%
63%
64
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
3,3
-0,00
-0,00
0,1%
0,7%
29%
69%
124
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
3,3
+0,01
+0,01
0,0%
0,6%
22%
70%
54
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 4
3,4
+0,02
+0,02
0,0%
0,7%
23%
61%
83
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
3,4
+0,02
+0,02
1,3%
0,7%
23%
71%
2.377
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
3,4
+0,02
+0,02
0,3%
1,6%
23%
72%
558
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 4
3,4
+0,02
+0,02
1,0%
1,6%
19%
73%
1.888
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 4
3,4
+0,03
+0,03
0,1%
1,9%
21%
68%
132
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 4
3,4
+0,04
+0,04
0,5%
1,0%
22%
71%
928
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 4
3,4
+0,04
+0,04
0,1%
1,6%
15%
71%
181
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 4
3,4
+0,04
+0,04
0,0%
0,6%
15%
70%
60
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 4
3,4
+0,04
+0,04
0,3%
0,2%
20%
71%
658
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 4
3,4
+0,05
+0,05
0,2%
0,2%
21%
69%
290
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 4
3,4
+0,05
+0,05
0,3%
0,3%
22%
72%
640
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 4
3,4
+0,08
+0,08
0,2%
0,2%
20%
70%
366
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 4
3,4
+0,08
+0,08
0,1%
1,1%
23%
63%
123
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 4
3,4
+0,10
+0,11
0,3%
0,2%
23%
70%
554
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 4
3,5
+0,11
+0,11
0,1%
0,3%
15%
69%
239
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 4
3,5
+0,16
+0,16
0,3%
0,2%
20%
69%
558
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 4
3,5
+0,18
+0,18
0,4%
0,2%
21%
69%
673
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
3,5
+0,18
+0,18
0,1%
0,1%
16%
59%
157
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
3,5
+0,21
+0,21
0,1%
0,6%
16%
65%
272
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
3,6
+0,24
+0,24
0,5%
0,3%
18%
67%
998
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
3,6
+0,26
+0,26
0,5%
0,3%
18%
66%
884
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
3,8
+0,42
+0,42
0,2%
0,6%
17%
59%
321
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
3,9
+0,52
+0,52
0,2%
0,8%
12%
57%
316
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
3,9
+0,55
+0,55
0,2%
0,9%
14%
56%
368
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
3,9
+0,60
+0,60
0,5%
1,9%
18%
60%
887
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
3,9
+0,60
+0,60
0,3%
1,3%
16%
61%
508
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,4
+1,06
+1,06
0,3%
1,3%
13%
51%
490
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
4,4
+1,08
+1,08
0,3%
1,8%
13%
49%
623