Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,3
-0,36
-0,36
0,1%
0,7%
13%
59%
259
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,4
-0,26
-0,26
0,1%
0,2%
13%
58%
253
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
4,5
-0,12
-0,12
0,1%
0,4%
10%
53%
252
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 1
4,5
-0,11
-0,11
0,0%
1,5%
17%
63%
72
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 1
4,5
-0,10
-0,10
0,0%
0,2%
17%
59%
78
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 1
4,6
-0,08
-0,08
0,1%
1,9%
10%
49%
173
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 2
4,6
-0,08
-0,08
0,1%
0,4%
10%
54%
125
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,6
-0,07
-0,07
1,1%
1,0%
9%
49%
2.228
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 2
4,6
-0,04
-0,04
0,0%
0,9%
13%
55%
98
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 2
4,6
-0,02
-0,02
0,1%
0,3%
6%
51%
127
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 2
4,7
+0,02
+0,02
0,0%
0,2%
9%
48%
77
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
4,7
+0,04
+0,04
0,3%
0,5%
10%
46%
626
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 2
4,7
+0,05
+0,05
0,1%
0,9%
12%
46%
111
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 2
4,7
+0,06
+0,06
0,0%
0,0%
4%
38%
53
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,7
+0,08
+0,08
0,0%
0,5%
6%
30%
54
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 3
4,7
+0,09
+0,10
0,3%
0,4%
8%
46%
597
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,7
+0,10
+0,10
0,1%
0,7%
9%
40%
111
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
4,7
+0,11
+0,11
0,0%
0,4%
2%
27%
56
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,7
+0,11
+0,11
0,0%
0,5%
1%
35%
78
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
4,7
+0,11
+0,11
0,0%
0,5%
4%
28%
71
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,8
+0,14
+0,14
0,1%
0,6%
6%
36%
118
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 3
4,8
+0,16
+0,16
0,0%
0,9%
5%
35%
75
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
4,8
+0,16
+0,16
0,1%
0,5%
5%
45%
199
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,8
+0,19
+0,19
0,1%
0,0%
6%
30%
126
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,8
+0,19
+0,19
0,1%
0,1%
3%
28%
116
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,8
+0,19
+0,19
0,1%
0,9%
12%
34%
139
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,8
+0,20
+0,20
0,1%
1,1%
10%
34%
125
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,8
+0,21
+0,21
0,1%
0,1%
6%
34%
170
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 3
4,8
+0,22
+0,22
0,3%
0,4%
9%
46%
609
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 3
4,9
+0,24
+0,24
0,4%
0,4%
9%
45%
884
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 3
4,9
+0,26
+0,26
0,2%
1,1%
7%
47%
447
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
4,9
+0,28
+0,28
0,1%
0,7%
6%
27%
125
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,9
+0,30
+0,30
0,1%
0,9%
10%
35%
164
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 4
5,0
+0,33
+0,33
0,3%
1,4%
8%
43%
650
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 5
5,1
+0,47
+0,47
0,7%
0,5%
7%
40%
1.371
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 5
5,1
+0,48
+0,48
0,7%
0,6%
7%
39%
1.356
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 5
5,2
+0,53
+0,53
0,5%
0,4%
7%
38%
929
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,2
+0,56
+0,57
0,4%
1,5%
8%
39%
777
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 5
5,2
+0,57
+0,58
1,0%
0,6%
6%
38%
2.027
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 5
5,3
+0,69
+0,69
0,6%
0,8%
7%
34%
1.175
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 5
5,3
+0,70
+0,70
1,1%
0,6%
8%
34%
2.135