Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,1
-1,13
-1,14
0,7%
1,6%
19%
55%
572
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 1
5,1
-0,20
-0,20
0,2%
3,3%
11%
46%
157
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 2
5,1
-0,17
-0,17
1,1%
0,8%
5%
39%
858
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
5,1
-0,16
-0,16
0,2%
1,9%
12%
45%
172
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
5,1
-0,13
-0,13
0,7%
0,2%
6%
37%
541
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
5,2
-0,09
-0,09
0,4%
0,3%
6%
41%
334
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 2
5,2
-0,06
-0,06
0,1%
0,4%
9%
42%
76
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
5,2
-0,06
-0,06
1,2%
0,7%
7%
38%
972
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 2
5,2
-0,06
-0,06
0,1%
0,3%
11%
36%
55
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
5,2
-0,03
-0,03
0,1%
0,1%
8%
37%
60
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
5,2
-0,03
-0,03
0,2%
0,5%
6%
37%
188
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 3
5,2
-0,02
-0,02
0,2%
1,0%
9%
32%
139
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
5,2
-0,02
-0,02
0,1%
1,2%
7%
39%
98
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
5,2
-0,02
-0,02
0,1%
0,3%
13%
40%
52
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
5,3
-0,01
-0,01
0,2%
0,6%
8%
32%
195
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
5,3
+0,01
+0,01
0,1%
0,5%
0%
33%
60
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
5,3
+0,02
+0,02
2,3%
0,8%
8%
35%
1.776
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
5,3
+0,03
+0,03
0,1%
0,4%
7%
33%
82
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
5,3
+0,05
+0,05
0,2%
1,9%
4%
36%
181
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
5,3
+0,05
+0,05
0,2%
0,1%
8%
36%
154
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
5,3
+0,05
+0,05
0,1%
1,2%
6%
35%
105
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
5,3
+0,05
+0,05
0,1%
0,0%
5%
30%
97
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
5,3
+0,06
+0,06
0,4%
0,8%
7%
36%
306
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
5,4
+0,10
+0,10
0,1%
0,4%
3%
23%
78
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
5,4
+0,11
+0,11
0,2%
0,1%
7%
26%
121
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
5,4
+0,11
+0,11
0,8%
0,4%
6%
34%
627
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 3
5,4
+0,13
+0,13
0,2%
2,3%
8%
31%
185
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
5,4
+0,13
+0,13
0,6%
0,3%
5%
33%
440
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
5,4
+0,17
+0,17
0,6%
1,1%
9%
34%
463
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 4
5,5
+0,20
+0,20
0,7%
0,4%
6%
33%
570
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 4
5,5
+0,21
+0,21
0,1%
0,0%
0%
7%
69
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
5,5
+0,21
+0,21
0,1%
0,0%
2%
21%
106
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 4
5,5
+0,22
+0,22
0,7%
0,4%
5%
33%
582
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
5,5
+0,23
+0,23
1,8%
0,4%
6%
32%
1.401
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 4
5,5
+0,24
+0,24
0,7%
0,6%
4%
33%
579
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
5,6
+0,29
+0,30
1,3%
0,4%
5%
30%
1.017
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
5,6
+0,34
+0,34
0,2%
0,3%
3%
18%
151
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,7
+0,40
+0,40
0,7%
0,1%
4%
27%
542
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,7
+0,43
+0,44
0,8%
1,3%
5%
30%
600
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,8
+0,49
+0,50
1,8%
0,3%
5%
26%
1.455