Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 1
4,0
-0,67
-0,67
0,5%
1,2%
20%
60%
431
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 1
4,4
-0,30
-0,30
0,2%
2,2%
24%
58%
193
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 1
4,4
-0,28
-0,28
0,2%
2,7%
16%
53%
224
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,6
-0,13
-0,13
0,7%
0,3%
11%
47%
663
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 2
4,6
-0,04
-0,04
0,1%
0,8%
9%
49%
122
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 2
4,7
-0,03
-0,03
0,1%
0,8%
9%
48%
69
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
4,7
+0,01
+0,01
0,1%
0,0%
16%
41%
63
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,7
+0,07
+0,07
0,1%
0,1%
7%
42%
123
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 2
4,8
+0,10
+0,10
0,3%
0,8%
12%
42%
322
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
4,8
+0,14
+0,14
0,3%
0,8%
8%
40%
266
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,8
+0,15
+0,15
0,1%
0,1%
6%
30%
113
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,9
+0,20
+0,21
0,3%
0,2%
9%
41%
310
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 3
4,9
+0,27
+0,27
0,2%
0,6%
5%
35%
217
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
5,0
+0,28
+0,28
0,4%
0,4%
8%
38%
415
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
5,0
+0,30
+0,30
0,5%
0,3%
7%
42%
466
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
5,0
+0,31
+0,31
0,4%
0,4%
6%
36%
347
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
5,0
+0,32
+0,32
0,3%
0,2%
6%
37%
286
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
5,0
+0,35
+0,35
0,4%
0,2%
7%
37%
414
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
5,1
+0,39
+0,39
0,4%
0,3%
8%
36%
413
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
5,1
+0,47
+0,47
0,5%
1,0%
6%
35%
442
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
5,3
+0,58
+0,59
0,7%
0,3%
6%
35%
642
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
5,3
+0,59
+0,60
1,5%
0,4%
8%
36%
1.441
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 4
5,3
+0,62
+0,62
0,5%
1,1%
8%
37%
511
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 5
5,5
+0,77
+0,78
1,4%
0,6%
5%
31%
1.340
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,5
+0,86
+0,87
0,8%
0,2%
4%
27%
787
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 5
5,7
+1,00
+1,01
0,9%
0,6%
6%
27%
841
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
5,8
+1,11
+1,13
1,1%
0,2%
4%
26%
1.040