Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 1
3,7
-0,77
-0,77
0,3%
4,6%
23%
67%
417
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 1
3,9
-0,56
-0,57
0,4%
6,9%
18%
60%
511
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 1
3,9
-0,56
-0,56
0,3%
4,5%
20%
63%
410
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,0
-0,43
-0,44
3,1%
3,0%
17%
60%
3.976
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 1
4,0
-0,42
-0,43
4,0%
3,9%
16%
59%
5.202
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 1
4,0
-0,39
-0,41
5,0%
5,7%
14%
59%
6.397
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 1
4,1
-0,34
-0,34
1,7%
2,4%
17%
58%
2.161
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 1
4,1
-0,34
-0,34
0,1%
2,0%
20%
77%
159
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 1
4,1
-0,32
-0,34
3,6%
3,4%
14%
58%
4.610
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
4,1
-0,30
-0,31
3,2%
2,5%
15%
56%
4.104
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 2
4,1
-0,30
-0,30
0,2%
3,9%
17%
62%
303
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 2
4,1
-0,29
-0,30
0,1%
6,5%
23%
64%
184
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,2
-0,28
-0,29
2,5%
1,9%
13%
57%
3.180
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,2
-0,24
-0,26
5,8%
5,1%
14%
56%
7.461
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
4,2
-0,23
-0,26
10,1%
6,0%
14%
56%
13.107
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 2
4,2
-0,26
-0,26
0,4%
5,8%
12%
57%
549
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
4,2
-0,24
-0,24
0,2%
2,8%
16%
63%
209
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,2
-0,21
-0,22
1,1%
1,1%
14%
54%
1.393
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 2
4,2
-0,20
-0,20
0,1%
5,1%
15%
70%
127
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 2
4,3
-0,16
-0,19
13,4%
7,6%
14%
54%
17.365
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 2
4,2
-0,18
-0,18
0,1%
3,6%
16%
69%
118
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
4,3
-0,18
-0,18
0,1%
1,8%
23%
63%
126
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 2
4,3
-0,17
-0,17
0,2%
1,7%
21%
54%
318
Trượng Hư Vô Ánh Sáng Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,15
-0,15
0,1%
5,7%
19%
68%
96
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,3
-0,12
-0,14
18,2%
6,5%
13%
54%
23.565
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,3
-0,11
-0,12
0,2%
1,7%
14%
55%
316
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,3
-0,11
-0,11
1,0%
0,5%
13%
53%
1.265
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 3
4,3
-0,10
-0,10
0,2%
3,1%
10%
64%
195
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,3
-0,09
-0,09
0,1%
1,5%
11%
59%
109
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,4
-0,07
-0,09
20,0%
6,2%
13%
52%
25.848
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
4,3
-0,09
-0,09
0,1%
4,4%
19%
62%
94
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
-0,08
-0,08
0,1%
4,4%
7%
64%
67
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,4
-0,07
-0,07
0,1%
1,0%
15%
59%
138
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,4
-0,07
-0,07
0,1%
0,1%
13%
56%
181
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,4
-0,07
-0,07
0,1%
0,1%
18%
55%
106
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,4
-0,06
-0,06
0,2%
4,2%
15%
51%
264
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,4
-0,06
-0,06
0,1%
1,0%
12%
64%
89
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,4
-0,05
-0,05
0,1%
0,8%
14%
53%
148
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
4,4
-0,05
-0,05
0,1%
0,1%
24%
56%
80
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 3
4,4
-0,05
-0,05
0,0%
0,7%
17%
62%
52
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,4
-0,05
-0,05
0,1%
1,4%
17%
54%
178
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,4
-0,04
-0,04
0,0%
0,8%
21%
54%
57
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,4
-0,02
-0,02
0,1%
0,2%
13%
52%
174
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,4
-0,02
-0,02
0,1%
0,5%
16%
52%
69
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 3
4,4
-0,02
-0,02
0,1%
4,4%
16%
54%
87
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,4
-0,02
-0,02
0,1%
0,8%
12%
49%
74
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,4
-0,01
-0,01
0,1%
1,4%
10%
49%
166
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,4
-0,00
-0,00
0,0%
1,2%
13%
48%
61
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,4
+0,01
+0,01
0,1%
0,1%
16%
47%
83
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,5
+0,02
+0,02
0,1%
1,1%
7%
49%
103
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,5
+0,04
+0,04
0,1%
1,2%
8%
46%
100
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
+0,05
+0,05
0,0%
6,0%
8%
44%
63
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
4,5
+0,03
+0,03
1,4%
0,5%
13%
51%
1.774
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 4
4,5
+0,04
+0,04
0,0%
0,4%
6%
45%
62
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 4
4,5
+0,05
+0,05
0,1%
1,0%
13%
48%
162
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,5
+0,06
+0,06
0,1%
0,0%
9%
36%
66
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 4
4,5
+0,06
+0,06
0,0%
2,0%
8%
38%
64
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 4
4,5
+0,06
+0,06
0,0%
0,1%
11%
42%
53
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
4,5
+0,07
+0,07
0,4%
3,7%
14%
48%
502
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
4,5
+0,08
+0,08
0,5%
1,8%
11%
49%
658
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,5
+0,08
+0,08
0,2%
1,4%
15%
46%
289
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 4
4,5
+0,09
+0,09
0,0%
1,1%
7%
37%
54
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,5
+0,12
+0,12
0,1%
0,8%
15%
41%
134
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,6
+0,13
+0,13
0,1%
0,0%
6%
37%
78
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
4,6
+0,18
+0,18
0,2%
0,1%
4%
46%
268
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
4,6
+0,18
+0,18
0,0%
0,7%
12%
25%
60
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,6
+0,19
+0,19
0,4%
0,3%
10%
48%
499
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
4,8
+0,32
+0,32
0,1%
0,2%
2%
18%
97
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,9
+0,51
+0,51
0,3%
1,0%
7%
39%
387
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,9
+0,51
+0,52
0,6%
2,0%
10%
43%
807
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,0
+0,53
+0,53
0,7%
2,0%
10%
41%
861
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,0
+0,58
+0,58
0,4%
1,5%
9%
41%
517
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,1
+0,68
+0,68
0,9%
2,6%
10%
38%
1.182