Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 1
3,9
-0,70
-0,99
29,5%
8,9%
16%
61%
26.380
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 1
3,9
-0,68
-0,81
15,4%
4,2%
16%
60%
13.795
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 1
4,1
-0,51
-0,55
8,4%
3,1%
15%
57%
7.514
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
4,1
-0,52
-0,52
1,1%
1,3%
14%
58%
953
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
4,2
-0,48
-0,51
7,0%
2,9%
14%
57%
6.250
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 1
4,2
-0,48
-0,51
6,5%
2,5%
14%
57%
5.838
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 1
4,2
-0,45
-0,45
0,5%
4,8%
16%
60%
416
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 2
4,2
-0,42
-0,43
4,3%
2,8%
12%
56%
3.826
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
4,2
-0,41
-0,42
1,3%
0,9%
13%
56%
1.203
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 2
4,3
-0,38
-0,38
0,4%
2,7%
15%
57%
338
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 2
4,3
-0,37
-0,37
0,3%
2,3%
17%
63%
227
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 2
4,3
-0,34
-0,34
0,3%
2,8%
18%
58%
238
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
4,3
-0,29
-0,29
2,4%
1,6%
14%
52%
2.168
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Bậc 2
4,4
-0,28
-0,28
0,2%
5,6%
17%
69%
157
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 2
4,4
-0,25
-0,25
0,3%
2,5%
13%
59%
237
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 2
4,4
-0,25
-0,25
0,2%
2,2%
16%
59%
202
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 2
4,4
-0,21
-0,22
2,5%
1,5%
11%
52%
2.267
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp Ánh Sáng
Bậc 2
4,4
-0,18
-0,18
0,2%
7,8%
14%
60%
146
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 3
4,5
-0,13
-0,13
0,2%
2,1%
9%
53%
164
Kính Nhắm Ma Pháp Teamfight Tactics
Kính Nhắm Ma Pháp
Bậc 3
4,5
-0,13
-0,13
0,2%
2,5%
21%
54%
156
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
4,5
-0,12
-0,12
0,2%
1,9%
13%
53%
216
Thần Búa Tiến Công Teamfight Tactics
Thần Búa Tiến Công
Bậc 3
4,5
-0,12
-0,12
0,1%
1,6%
13%
58%
114
Áo Choàng Gai Ánh Sáng Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,10
-0,10
0,1%
3,2%
20%
67%
55
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 3
4,5
-0,08
-0,08
0,2%
1,4%
13%
50%
200
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,06
-0,06
0,1%
3,7%
9%
56%
105
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,6
-0,06
-0,06
0,1%
1,3%
13%
48%
98
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
0,2%
1,4%
12%
45%
149
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
0,1%
0,1%
9%
55%
53
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
0,1%
0,4%
18%
59%
51
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
4,6
-0,00
-0,00
5,8%
1,5%
10%
47%
5.143
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
-0,00
-0,00
0,1%
0,5%
8%
46%
76
Vuốt Rồng Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
+0,00
+0,00
0,1%
3,4%
10%
48%
71
Chùy Bạch Ngân Teamfight Tactics
Chùy Bạch Ngân
Bậc 3
4,6
+0,00
+0,00
0,1%
1,0%
10%
41%
58
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 3
4,7
+0,02
+0,02
0,2%
1,3%
12%
45%
201
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,7
+0,07
+0,07
0,1%
0,0%
7%
29%
55
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,7
+0,07
+0,07
0,1%
0,2%
6%
33%
63
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
4,7
+0,10
+0,10
0,1%
0,1%
9%
28%
53
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
4,7
+0,11
+0,11
0,4%
0,3%
8%
43%
358
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,7
+0,11
+0,11
0,1%
0,3%
0%
33%
55
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,8
+0,12
+0,12
0,1%
1,0%
9%
37%
111
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,8
+0,12
+0,13
0,1%
0,9%
7%
40%
131
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,8
+0,14
+0,14
0,1%
0,5%
7%
30%
71
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 3
4,8
+0,14
+0,14
0,9%
0,5%
8%
45%
823
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
4,8
+0,15
+0,15
0,2%
0,1%
8%
43%
200
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
4,8
+0,15
+0,15
0,1%
0,4%
4%
23%
57
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 4
4,8
+0,16
+0,16
0,1%
0,3%
7%
25%
60
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,9
+0,22
+0,23
0,1%
0,0%
9%
27%
85
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,9
+0,23
+0,23
0,1%
0,4%
1%
16%
67
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,9
+0,23
+0,23
0,2%
0,1%
13%
35%
210
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
4,9
+0,24
+0,24
0,1%
0,7%
4%
25%
125
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
4,9
+0,26
+0,26
0,1%
0,4%
7%
16%
73
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 4
5,0
+0,32
+0,32
0,1%
0,0%
2%
7%
60
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 4
4,9
+0,32
+0,33
2,1%
0,8%
8%
41%
1.843
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
5,0
+0,33
+0,33
0,1%
1,1%
2%
12%
90
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,1
+0,48
+0,48
0,2%
0,5%
5%
29%
208
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
5,9
+1,22
+1,23
0,7%
1,3%
5%
25%
650
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
6,0
+1,33
+1,34
0,8%
1,6%
5%
25%
705
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
6,0
+1,41
+1,42
0,7%
1,6%
3%
22%
650