Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 1
2,9
-0,76
-0,77
0,3%
9,6%
33%
79%
632
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 1
2,9
-0,74
-0,74
0,2%
5,9%
36%
81%
427
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 1
3,0
-0,72
-0,72
0,2%
6,7%
35%
77%
457
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 1
3,0
-0,66
-0,66
0,5%
10,9%
33%
76%
1.075
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 1
3,1
-0,55
-0,56
0,5%
12,4%
33%
74%
1.194
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 1
3,2
-0,50
-0,51
0,4%
10,2%
26%
75%
878
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 1
3,2
-0,44
-0,45
0,9%
2,6%
25%
74%
1.955
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 1
3,2
-0,43
-0,43
0,2%
5,5%
27%
73%
432
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 1
3,3
-0,43
-0,43
0,2%
7,3%
31%
72%
495
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 1
3,3
-0,42
-0,42
0,1%
3,9%
34%
76%
296
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 1
3,3
-0,40
-0,40
1,4%
15,3%
32%
70%
3.180
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 1
3,3
-0,35
-0,40
11,3%
21,7%
26%
71%
25.912
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Bậc 1
3,3
-0,34
-0,34
0,1%
16,1%
29%
78%
241
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 2
3,3
-0,37
-0,37
0,1%
3,8%
30%
75%
288
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
3,3
-0,35
-0,35
1,6%
2,8%
23%
72%
3.610
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
3,4
-0,33
-0,35
7,0%
9,6%
26%
71%
16.098
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 2
3,3
-0,35
-0,35
0,3%
4,4%
24%
71%
790
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
3,3
-0,33
-0,35
3,1%
9,6%
24%
72%
7.164
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 2
3,3
-0,34
-0,34
0,2%
0,3%
23%
74%
372
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
3,4
-0,29
-0,30
2,0%
5,0%
23%
71%
4.539
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 2
3,4
-0,26
-0,27
0,6%
0,7%
23%
71%
1.372
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 2
3,4
-0,25
-0,25
1,3%
1,8%
24%
70%
2.890
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 2
3,4
-0,25
-0,25
0,1%
8,4%
35%
79%
168
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 2
3,4
-0,24
-0,24
0,2%
10,8%
25%
68%
565
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
3,5
-0,15
-0,19
21,4%
13,0%
24%
68%
48.974
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
3,4
-0,23
-0,24
1,5%
1,5%
19%
72%
3.526
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
3,5
-0,21
-0,21
3,7%
6,9%
22%
70%
8.470
Cung Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cung Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
3,5
-0,19
-0,19
0,0%
8,4%
40%
79%
99
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
3,5
-0,18
-0,18
0,5%
3,0%
21%
70%
1.083
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
3,5
-0,18
-0,18
0,0%
1,2%
35%
88%
74
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
3,5
-0,18
-0,18
0,4%
0,6%
22%
68%
804
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
3,5
-0,17
-0,17
0,0%
1,4%
28%
83%
108
Súng Kíp Thuyền Phó Teamfight Tactics
Súng Kíp Thuyền Phó
Bậc 3
3,5
-0,14
-0,14
0,0%
0,7%
52%
74%
93
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 3
3,5
-0,13
-0,13
0,1%
9,2%
27%
70%
264
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
3,6
-0,12
-0,12
0,1%
1,6%
29%
73%
211
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
3,6
-0,11
-0,11
0,1%
2,7%
23%
69%
270
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Bậc 3
3,6
-0,10
-0,10
0,1%
7,4%
27%
74%
121
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
3,6
-0,09
-0,09
0,6%
7,8%
22%
68%
1.431
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
3,6
-0,09
-0,09
0,0%
1,0%
33%
69%
93
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
3,6
-0,09
-0,09
0,3%
0,3%
20%
67%
705
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 3
3,6
-0,09
-0,09
0,1%
0,1%
22%
76%
156
Men Rượu Thuyền Trưởng Teamfight Tactics
Men Rượu Thuyền Trưởng
Bậc 3
3,6
-0,09
-0,09
0,0%
0,3%
41%
69%
83
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 3
3,6
-0,07
-0,07
0,1%
5,0%
27%
69%
120
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
3,6
-0,07
-0,07
0,0%
1,0%
28%
77%
61
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 3
3,6
-0,06
-0,06
0,0%
3,2%
31%
73%
51
Lá Chắn Chiến Thuật Teamfight Tactics
Lá Chắn Chiến Thuật
Bậc 3
3,6
-0,06
-0,06
0,0%
1,3%
34%
76%
59
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 3
3,6
-0,06
-0,06
0,0%
3,3%
22%
72%
65
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
3,6
-0,06
-0,06
0,5%
0,9%
21%
67%
1.209
Đồng Vàng May Mắn Teamfight Tactics
Đồng Vàng May Mắn
Bậc 3
3,6
-0,05
-0,05
0,0%
0,5%
37%
71%
59
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
3,6
-0,05
-0,05
0,0%
0,8%
31%
74%
62
Ấn Zaun Teamfight Tactics
Ấn Zaun
Bậc 3
3,6
-0,04
-0,04
0,5%
7,6%
14%
68%
1.128
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
3,6
-0,04
-0,04
0,0%
0,7%
19%
72%
74
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
3,6
-0,04
-0,04
0,0%
0,9%
28%
72%
61
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
3,6
-0,04
-0,04
0,0%
2,7%
26%
70%
88
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
3,6
-0,04
-0,04
0,1%
0,3%
20%
68%
287
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 4
3,7
-0,02
-0,02
0,0%
0,7%
18%
67%
108
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
3,7
-0,02
-0,02
0,7%
0,8%
20%
67%
1.567
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 4
3,7
-0,02
-0,02
0,0%
0,6%
17%
75%
83
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 4
3,7
-0,02
-0,02
0,1%
1,8%
18%
68%
158
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
3,7
-0,01
-0,01
0,1%
2,0%
22%
62%
262
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 4
3,7
-0,00
-0,00
0,1%
2,1%
18%
67%
204
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 4
3,7
+0,00
+0,00
0,1%
0,1%
24%
65%
175
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
3,7
+0,00
+0,00
0,2%
0,2%
20%
65%
519
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 4
3,7
+0,01
+0,01
0,0%
1,1%
16%
62%
82
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 4
3,7
+0,03
+0,03
8,0%
7,1%
20%
65%
18.248
Siêu Xẻng Teamfight Tactics
Siêu Xẻng
Bậc 4
3,7
+0,05
+0,05
0,0%
2,0%
14%
60%
72
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
3,7
+0,05
+0,05
0,2%
0,2%
21%
65%
443
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 4
3,7
+0,05
+0,05
0,1%
0,9%
20%
62%
133
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 4
3,7
+0,07
+0,07
0,6%
8,0%
35%
59%
1.406
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 4
3,8
+0,08
+0,08
0,0%
0,5%
14%
52%
56
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 4
3,8
+0,09
+0,09
0,1%
1,1%
15%
60%
161
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
3,8
+0,09
+0,09
1,6%
1,0%
18%
64%
3.747
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 4
3,8
+0,10
+0,10
0,2%
0,2%
15%
61%
362
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 4
3,8
+0,11
+0,11
0,4%
2,0%
16%
65%
804
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 5
3,8
+0,14
+0,14
0,1%
3,2%
13%
61%
261
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
3,8
+0,17
+0,17
0,4%
2,8%
15%
63%
981
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 5
3,9
+0,18
+0,18
0,1%
0,9%
15%
55%
137
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
3,9
+0,20
+0,20
0,1%
0,4%
19%
53%
139
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 5
4,0
+0,35
+0,35
0,2%
0,1%
17%
58%
393
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
4,1
+0,44
+0,44
0,8%
4,6%
15%
58%
1.782
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
4,2
+0,56
+0,57
0,9%
4,8%
13%
55%
2.009
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,3
+0,62
+0,63
0,3%
1,6%
13%
53%
725