Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 1
3,0
-0,95
-0,96
1,0%
16,8%
25%
78%
1.229
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 1
3,1
-0,88
-0,89
0,6%
11,9%
24%
77%
784
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 1
3,2
-0,75
-0,76
0,8%
13,1%
22%
74%
1.028
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 1
3,5
-0,45
-0,45
0,3%
4,8%
20%
74%
325
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn Ánh Sáng
Bậc 1
3,6
-0,38
-0,38
0,3%
17,3%
19%
73%
339
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 2
3,7
-0,30
-0,31
0,4%
5,4%
15%
67%
534
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 2
3,8
-0,23
-0,24
0,2%
9,2%
16%
75%
218
Cung Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cung Xanh Ánh Sáng
Bậc 2
3,8
-0,21
-0,21
0,2%
18,6%
20%
68%
219
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 2
3,8
-0,21
-0,21
0,2%
2,6%
25%
68%
194
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
3,9
-0,12
-0,16
25,9%
24,2%
15%
63%
31.783
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
3,8
-0,15
-0,16
4,6%
7,6%
14%
63%
5.691
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 2
3,8
-0,15
-0,15
0,2%
2,9%
19%
66%
215
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 2
3,8
-0,15
-0,15
0,3%
4,0%
14%
65%
387
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
3,9
-0,13
-0,14
8,9%
8,2%
14%
63%
10.948
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 2
3,9
-0,13
-0,13
0,2%
10,0%
18%
67%
247
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
3,9
-0,08
-0,11
24,2%
24,1%
14%
62%
29.610
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
3,9
-0,11
-0,11
0,1%
1,2%
17%
64%
159
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 3
3,9
-0,09
-0,09
0,1%
5,5%
18%
73%
109
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
3,9
-0,07
-0,09
17,9%
8,5%
13%
62%
21.903
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
3,9
-0,05
-0,07
30,8%
10,4%
14%
62%
37.727
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
3,9
-0,07
-0,07
0,3%
4,1%
15%
64%
364
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Bậc 3
3,9
-0,05
-0,05
0,1%
11,1%
12%
66%
180
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
3,9
-0,05
-0,05
0,1%
1,1%
12%
70%
83
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
4,0
-0,03
-0,03
0,1%
1,6%
17%
63%
106
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,0
-0,03
-0,03
0,4%
0,2%
11%
63%
471
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,0
-0,01
-0,01
5,1%
3,7%
12%
61%
6.277
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 3
4,0
-0,01
-0,01
0,1%
1,7%
14%
58%
166
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,0
+0,01
+0,01
0,1%
1,3%
14%
61%
113
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,0
+0,01
+0,01
0,2%
0,2%
13%
58%
224
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 3
4,0
+0,03
+0,03
0,1%
7,1%
12%
58%
115
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 3
4,0
+0,04
+0,04
0,1%
7,0%
11%
57%
150
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,0
+0,04
+0,04
0,4%
3,4%
12%
58%
490
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
4,1
+0,06
+0,06
0,1%
5,0%
6%
59%
162
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,1
+0,08
+0,08
0,1%
0,5%
6%
51%
67
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,1
+0,08
+0,08
0,4%
0,7%
11%
61%
548
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,1
+0,08
+0,08
0,0%
0,0%
2%
47%
55
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,1
+0,08
+0,08
0,1%
0,3%
9%
50%
68
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,1
+0,10
+0,10
0,8%
0,9%
11%
58%
1.038
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
4,1
+0,10
+0,10
0,0%
0,1%
7%
44%
55
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
4,1
+0,11
+0,11
0,1%
0,4%
19%
50%
72
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,1
+0,11
+0,11
0,5%
0,4%
11%
59%
657
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 3
4,1
+0,15
+0,15
0,1%
2,8%
9%
48%
148
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,1
+0,16
+0,16
1,0%
0,5%
11%
57%
1.228
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 3
4,2
+0,17
+0,17
1,6%
2,1%
12%
57%
1.936
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,2
+0,17
+0,17
0,1%
0,1%
10%
38%
77
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,3
+0,27
+0,27
1,0%
0,6%
9%
56%
1.263
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
4,3
+0,29
+0,29
0,1%
0,0%
8%
39%
128
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 4
4,3
+0,29
+0,30
0,3%
0,3%
7%
53%
357
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
4,3
+0,30
+0,30
0,2%
0,1%
9%
45%
243
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 4
4,3
+0,31
+0,31
0,1%
0,1%
4%
46%
168
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 4
4,3
+0,34
+0,34
0,1%
0,0%
6%
37%
154
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
4,4
+0,42
+0,43
3,9%
1,3%
9%
52%
4.729
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
4,4
+0,44
+0,44
0,1%
0,2%
1%
23%
102
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
4,4
+0,44
+0,44
0,4%
1,4%
10%
50%
498
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,0
+1,02
+1,03
0,3%
0,9%
4%
36%
349
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,2
+1,21
+1,21
0,4%
1,0%
3%
34%
433
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,4
+1,45
+1,46
0,3%
1,1%
3%
28%
428
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,6
+1,57
+1,58
0,4%
1,3%
4%
28%
466