Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Ấn Dũng Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Dũng Sĩ
Bậc 1
3,8
-0,69
-0,69
0,4%
3,4%
17%
63%
495
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 1
3,9
-0,59
-0,60
2,1%
2,0%
13%
63%
2.703
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 1
4,1
-0,44
-0,45
2,6%
2,2%
9%
61%
3.326
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 1
4,1
-0,38
-0,38
0,5%
1,0%
8%
59%
689
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 1
4,1
-0,36
-0,37
4,7%
2,6%
10%
58%
6.085
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 1
4,1
-0,36
-0,36
1,7%
1,4%
9%
59%
2.145
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 1
4,1
-0,35
-0,35
0,8%
0,8%
10%
59%
1.093
Áo Choàng Gai Teamfight Tactics
Áo Choàng Gai
Bậc 1
4,2
-0,33
-0,34
2,7%
1,6%
9%
59%
3.533
Ấn Vệ Quân Teamfight Tactics
Ấn Vệ Quân
Bậc 1
4,2
-0,32
-0,32
0,2%
1,9%
17%
63%
236
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 1
4,2
-0,30
-0,31
2,9%
1,5%
9%
58%
3.721
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 1
4,2
-0,28
-0,30
4,3%
1,9%
8%
57%
5.532
Nỏ Sét Teamfight Tactics
Nỏ Sét
Bậc 2
4,2
-0,29
-0,29
0,6%
0,5%
10%
55%
750
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 2
4,3
-0,19
-0,21
7,7%
3,0%
9%
55%
9.871
Giáp Đại Hãn Teamfight Tactics
Giáp Đại Hãn
Bậc 2
4,3
-0,19
-0,19
0,2%
3,2%
10%
60%
279
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 2
4,3
-0,18
-0,19
5,0%
1,8%
9%
55%
6.431
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 2
4,3
-0,15
-0,15
2,6%
1,5%
9%
55%
3.370
Bất Khuất Teamfight Tactics
Bất Khuất
Bậc 3
4,4
-0,14
-0,14
0,1%
1,2%
12%
62%
121
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,4
-0,10
-0,10
0,1%
0,4%
14%
57%
134
Khiên Hừng Đông Teamfight Tactics
Khiên Hừng Đông
Bậc 3
4,4
-0,08
-0,08
0,1%
1,5%
8%
57%
138
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 3
4,4
-0,08
-0,08
0,1%
0,2%
10%
58%
101
Khiên Darkin Teamfight Tactics
Khiên Darkin
Bậc 3
4,4
-0,07
-0,07
0,1%
1,0%
8%
60%
115
Ấn Cảnh Vệ Teamfight Tactics
Ấn Cảnh Vệ
Bậc 3
4,4
-0,07
-0,07
0,1%
1,2%
13%
58%
130
Khiên Hoàng Hôn Teamfight Tactics
Khiên Hoàng Hôn
Bậc 3
4,4
-0,06
-0,06
0,1%
1,2%
16%
54%
102
Bùa Thăng Hoa Teamfight Tactics
Bùa Thăng Hoa
Bậc 3
4,4
-0,06
-0,06
0,0%
0,8%
13%
58%
60
Găng Hư Không Teamfight Tactics
Găng Hư Không
Bậc 3
4,4
-0,05
-0,05
0,1%
1,3%
7%
57%
99
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 3
4,5
-0,03
-0,03
0,1%
0,4%
9%
53%
124
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 3
4,5
-0,03
-0,03
0,0%
0,0%
5%
54%
56
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
-0,02
-0,02
0,0%
2,1%
10%
52%
60
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 3
4,5
-0,01
-0,01
0,1%
0,8%
14%
46%
72
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 3
4,5
-0,00
-0,00
0,1%
0,0%
6%
49%
67
Huy Hiệu Lightshield Teamfight Tactics
Huy Hiệu Lightshield
Bậc 3
4,5
+0,02
+0,02
0,1%
1,2%
8%
49%
108
Ấn Freljord Teamfight Tactics
Ấn Freljord
Bậc 3
4,5
+0,02
+0,02
0,1%
1,2%
4%
52%
182
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,5
+0,03
+0,03
0,1%
0,1%
7%
44%
73
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 3
4,5
+0,03
+0,03
0,0%
0,4%
3%
41%
58
Ấn Piltover Teamfight Tactics
Ấn Piltover
Bậc 3
4,5
+0,05
+0,05
0,2%
2,0%
11%
47%
232
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 4
4,5
+0,05
+0,06
0,1%
0,2%
4%
50%
94
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 4
4,6
+0,06
+0,06
0,1%
0,5%
8%
47%
88
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 4
4,6
+0,06
+0,06
0,0%
0,0%
2%
39%
51
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 4
4,6
+0,07
+0,07
0,1%
0,1%
6%
45%
69
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 4
4,6
+0,08
+0,08
0,1%
0,8%
8%
45%
128
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 4
4,6
+0,09
+0,09
0,1%
0,5%
8%
36%
74
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 4
4,6
+0,09
+0,09
0,1%
0,1%
6%
38%
100
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 4
4,6
+0,10
+0,10
0,1%
0,2%
3%
40%
70
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 4
4,6
+0,11
+0,11
0,3%
0,4%
6%
48%
439
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 4
4,7
+0,16
+0,16
0,1%
0,7%
7%
39%
119
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 4
4,7
+0,17
+0,17
0,1%
0,9%
3%
37%
112
Ấn Ixtal Teamfight Tactics
Ấn Ixtal
Bậc 4
4,7
+0,20
+0,20
0,1%
1,2%
5%
30%
97
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 5
4,7
+0,21
+0,21
0,7%
1,8%
7%
49%
946
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 5
4,7
+0,21
+0,21
0,5%
1,6%
8%
45%
637
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 5
4,7
+0,21
+0,21
0,1%
0,8%
10%
38%
176
Giáp Lưới Teamfight Tactics
Giáp Lưới
Bậc 5
4,7
+0,21
+0,21
0,6%
1,8%
7%
47%
795
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 5
4,7
+0,24
+0,24
0,2%
0,1%
5%
42%
221
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
4,8
+0,31
+0,31
0,2%
0,7%
6%
39%
293
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 5
5,0
+0,46
+0,46
0,2%
0,1%
2%
31%
225
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 5
5,1
+0,60
+0,60
0,2%
1,2%
7%
21%
219