Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 1
2,3
-0,40
-0,41
4,2%
1,5%
42%
91%
1.111
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 1
2,4
-0,25
-0,26
4,1%
0,8%
37%
88%
1.083
Móng Vuốt Sterak Teamfight Tactics
Móng Vuốt Sterak
Bậc 1
2,5
-0,20
-0,25
17,4%
3,8%
38%
86%
4.575
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 1
2,5
-0,21
-0,22
5,3%
1,1%
38%
87%
1.405
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 1
2,5
-0,22
-0,22
0,7%
1,0%
48%
91%
186
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 1
2,5
-0,20
-0,20
2,4%
0,4%
37%
88%
633
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 1
2,5
-0,13
-0,19
27,5%
2,5%
38%
85%
7.232
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 2
2,6
-0,13
-0,16
21,5%
2,2%
38%
85%
5.666
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
2,5
-0,15
-0,15
2,7%
0,6%
36%
86%
711
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 2
2,6
-0,12
-0,14
12,4%
1,7%
35%
86%
3.275
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
2,6
-0,12
-0,13
5,9%
0,9%
35%
88%
1.544
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
2,6
-0,12
-0,12
0,8%
0,2%
40%
90%
217
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 2
2,6
-0,08
-0,08
0,5%
1,4%
39%
91%
119
Móng Vuốt Ám Muội Teamfight Tactics
Móng Vuốt Ám Muội
Bậc 3
2,6
-0,07
-0,07
0,2%
1,0%
47%
88%
60
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
2,6
-0,05
-0,05
0,4%
0,7%
49%
84%
95
Vũ Khúc Tử Thần Teamfight Tactics
Vũ Khúc Tử Thần
Bậc 3
2,6
-0,04
-0,04
0,3%
1,1%
46%
88%
92
Rìu Hỏa Ngục Teamfight Tactics
Rìu Hỏa Ngục
Bậc 3
2,6
-0,04
-0,04
0,2%
0,8%
39%
90%
59
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 3
2,7
-0,03
-0,03
0,3%
0,6%
41%
88%
91
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 3
2,7
-0,02
-0,03
8,6%
1,2%
34%
84%
2.254
Lưỡi Hái Darkin Teamfight Tactics
Lưỡi Hái Darkin
Bậc 3
2,7
-0,02
-0,02
0,4%
0,8%
33%
85%
94
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
2,7
-0,02
-0,02
0,6%
1,6%
41%
82%
163
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
2,7
-0,00
-0,00
0,2%
0,2%
43%
83%
58
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
2,7
+0,00
+0,00
0,5%
0,1%
36%
82%
121
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc Ánh Sáng
Bậc 3
2,7
+0,00
+0,00
0,3%
0,5%
36%
86%
83
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
2,7
+0,01
+0,01
0,5%
0,1%
22%
83%
119
Áo Choàng Lửa Teamfight Tactics
Áo Choàng Lửa
Bậc 3
2,7
+0,02
+0,02
0,3%
0,0%
13%
87%
79
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
2,7
+0,03
+0,03
0,5%
0,0%
26%
82%
125
Vuốt Rồng Teamfight Tactics
Vuốt Rồng
Bậc 3
2,7
+0,04
+0,04
0,3%
0,0%
16%
84%
67
Thú Tượng Thạch Giáp Teamfight Tactics
Thú Tượng Thạch Giáp
Bậc 3
2,7
+0,04
+0,04
0,3%
0,0%
14%
88%
91
Giáp Tâm Linh Teamfight Tactics
Giáp Tâm Linh
Bậc 3
2,7
+0,04
+0,04
0,3%
0,0%
16%
83%
90
Giáp Vai Nguyệt Thần Teamfight Tactics
Giáp Vai Nguyệt Thần
Bậc 4
2,7
+0,06
+0,06
0,3%
0,1%
22%
80%
79
Giáp Máu Warmog Teamfight Tactics
Giáp Máu Warmog
Bậc 4
2,8
+0,08
+0,08
0,5%
0,1%
18%
82%
136
Trái Tim Kiên Định Teamfight Tactics
Trái Tim Kiên Định
Bậc 4
2,8
+0,08
+0,08
0,2%
0,0%
17%
73%
63
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 4
2,8
+0,11
+0,11
1,3%
0,3%
25%
84%
339
Lời Thề Hộ Vệ Teamfight Tactics
Lời Thề Hộ Vệ
Bậc 4
2,8
+0,12
+0,12
0,3%
0,1%
15%
73%
88
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 4
2,8
+0,14
+0,14
2,9%
1,0%
29%
82%
776
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
2,9
+0,18
+0,18
0,2%
0,1%
16%
45%
51
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
2,9
+0,26
+0,27
1,8%
0,1%
24%
83%
482
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
3,0
+0,28
+0,28
0,3%
0,2%
12%
49%
76
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 5
3,0
+0,29
+0,29
0,7%
0,0%
19%
67%
174
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 5
3,1
+0,38
+0,39
1,9%
0,2%
26%
76%
490