Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 1
3,9
-0,60
-0,61
0,5%
8,2%
35%
71%
233
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 1
4,3
-0,29
-0,29
0,4%
5,7%
24%
62%
190
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 1
4,5
-0,08
-0,15
47,6%
9,9%
15%
49%
22.393
Ấn Pháp Sư Teamfight Tactics
Ấn Pháp Sư
Bậc 2
4,4
-0,13
-0,13
0,4%
1,5%
21%
50%
207
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 2
4,4
-0,13
-0,13
1,8%
5,6%
18%
50%
846
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 2
4,4
-0,13
-0,13
0,2%
4,1%
22%
59%
101
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 2
4,4
-0,13
-0,13
0,4%
2,3%
16%
56%
171
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 2
4,4
-0,12
-0,12
0,1%
0,7%
23%
62%
65
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 2
4,4
-0,12
-0,12
0,4%
1,8%
15%
54%
165
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 2
4,4
-0,11
-0,11
0,2%
3,7%
24%
60%
80
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
4,5
-0,07
-0,07
5,2%
1,9%
13%
50%
2.468
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 2
4,5
-0,03
-0,05
39,1%
4,4%
14%
48%
18.375
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,5
-0,04
-0,04
3,7%
1,5%
11%
51%
1.727
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,5
-0,03
-0,03
0,2%
1,2%
15%
46%
93
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 3
4,5
-0,03
-0,03
0,2%
1,5%
15%
48%
94
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 3
4,5
-0,02
-0,02
0,1%
1,6%
14%
55%
51
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,5
-0,01
-0,01
0,2%
0,9%
14%
51%
73
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon Ánh Sáng
Bậc 3
4,5
+0,01
+0,01
0,1%
3,3%
14%
52%
65
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 3
4,6
+0,01
+0,01
5,2%
0,6%
12%
48%
2.445
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,1%
3,7%
12%
40%
57
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,02
0,1%
0,6%
9%
44%
55
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,03
3,2%
1,1%
11%
47%
1.485
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 3
4,6
+0,02
+0,03
22,7%
2,9%
12%
47%
10.658
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 3
4,6
+0,04
+0,04
0,6%
2,9%
9%
46%
263
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,6
+0,05
+0,05
2,1%
0,7%
10%
48%
972
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 3
4,6
+0,07
+0,07
0,1%
0,0%
0%
36%
55
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 3
4,6
+0,08
+0,08
0,1%
0,1%
9%
38%
53
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,6
+0,09
+0,09
0,3%
0,1%
5%
48%
144
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 4
4,6
+0,10
+0,10
0,2%
0,0%
2%
35%
83
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 4
4,7
+0,12
+0,12
1,1%
0,3%
11%
44%
509
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 4
4,7
+0,12
+0,12
0,2%
0,3%
7%
35%
99
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 4
4,7
+0,16
+0,16
0,1%
0,2%
0%
24%
59
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 4
4,7
+0,19
+0,19
0,5%
0,2%
8%
37%
217
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 4
4,7
+0,20
+0,20
0,4%
0,1%
8%
38%
198
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 4
4,7
+0,20
+0,20
1,0%
0,4%
10%
43%
462
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 5
4,8
+0,28
+0,29
0,9%
0,3%
8%
42%
442
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,8
+0,30
+0,30
0,2%
0,2%
5%
22%
94
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 5
5,0
+0,45
+0,46
1,7%
0,4%
5%
40%
802
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,0
+0,49
+0,49
0,2%
0,3%
0%
8%
109