Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 1
3,9
-0,38
-0,53
27,3%
20,4%
13%
62%
24.331
Đao Chớp Teamfight Tactics
Đao Chớp
Bậc 1
3,8
-0,52
-0,53
0,7%
6,4%
14%
68%
627
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái Ánh Sáng
Bậc 1
3,8
-0,51
-0,51
0,3%
16,6%
19%
75%
248
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 1
3,9
-0,43
-0,43
0,4%
10,1%
15%
68%
326
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 1
4,0
-0,29
-0,42
30,6%
10,6%
12%
61%
27.325
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 2
4,1
-0,23
-0,37
38,2%
9,0%
11%
59%
34.049
Kiếm Tử Thần Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần
Bậc 2
4,0
-0,32
-0,35
5,9%
7,1%
12%
62%
5.299
Pháo Xương Cá Teamfight Tactics
Pháo Xương Cá
Bậc 2
4,0
-0,31
-0,31
0,3%
4,2%
14%
67%
279
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 2
4,0
-0,31
-0,31
0,6%
0,3%
9%
62%
548
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 2
4,1
-0,24
-0,26
5,9%
3,2%
11%
59%
5.277
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Kiếm Tử Thần Ánh Sáng
Bậc 2
4,1
-0,23
-0,23
0,1%
6,9%
18%
73%
112
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 2
4,1
-0,21
-0,22
0,4%
7,5%
13%
58%
392
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm Ánh Sáng
Bậc 2
4,1
-0,21
-0,21
0,2%
7,5%
18%
64%
179
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,1
-0,19
-0,20
1,4%
1,3%
10%
60%
1.214
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,1
-0,18
-0,18
1,7%
1,2%
10%
59%
1.537
Đại Bác Hải Tặc Teamfight Tactics
Đại Bác Hải Tặc
Bậc 2
4,1
-0,17
-0,18
0,2%
2,7%
18%
65%
195
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo Ánh Sáng
Bậc 2
4,1
-0,17
-0,18
0,3%
8,9%
10%
66%
257
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ Ánh Sáng
Bậc 2
4,2
-0,16
-0,16
0,1%
4,4%
18%
73%
88
Nước Cappa Teamfight Tactics
Nước Cappa
Bậc 3
4,2
-0,14
-0,14
0,1%
4,2%
21%
76%
67
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,2
-0,12
-0,12
0,4%
0,5%
8%
61%
383
Găng Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Găng Đấu Sĩ
Bậc 3
4,2
-0,08
-0,08
0,1%
1,2%
10%
66%
88
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
0,1%
0,0%
9%
61%
54
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 3
4,3
-0,02
-0,02
0,8%
0,4%
8%
55%
679
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,3
+0,00
+0,00
0,1%
0,3%
11%
56%
55
Ấn Ionia Teamfight Tactics
Ấn Ionia
Bậc 3
4,3
+0,02
+0,02
0,1%
0,4%
13%
47%
75
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,3
+0,02
+0,02
0,2%
2,4%
7%
53%
190
Đại Bác Liên Thanh Teamfight Tactics
Đại Bác Liên Thanh
Bậc 3
4,3
+0,02
+0,02
0,2%
2,1%
9%
52%
144
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 3
4,3
+0,02
+0,02
0,1%
1,6%
12%
49%
112
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 3
4,3
+0,03
+0,03
0,1%
0,1%
7%
51%
86
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 3
4,4
+0,04
+0,04
0,1%
0,0%
8%
50%
107
Tam Luyện Kiếm Teamfight Tactics
Tam Luyện Kiếm
Bậc 3
4,4
+0,04
+0,04
0,1%
0,4%
13%
47%
55
Ấn Xạ Thủ Teamfight Tactics
Ấn Xạ Thủ
Bậc 3
4,4
+0,07
+0,07
0,1%
0,6%
9%
33%
54
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 3
4,4
+0,10
+0,10
0,4%
0,9%
7%
51%
317
Cung Darkin Teamfight Tactics
Cung Darkin
Bậc 3
4,4
+0,13
+0,13
0,4%
3,9%
7%
51%
373
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,4
+0,13
+0,13
0,1%
0,0%
14%
34%
58
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 3
4,5
+0,16
+0,16
0,3%
0,2%
5%
52%
299
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 3
4,5
+0,16
+0,17
1,6%
1,1%
8%
51%
1.396
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 3
4,5
+0,18
+0,18
0,1%
0,0%
5%
40%
82
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 3
4,5
+0,21
+0,21
0,2%
0,0%
3%
37%
134
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,5
+0,22
+0,22
0,2%
0,1%
7%
42%
221
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 4
4,6
+0,23
+0,23
0,2%
0,1%
6%
44%
202
Ấn Đấu Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Đấu Sĩ
Bậc 4
4,7
+0,35
+0,35
0,2%
1,2%
3%
35%
181
Áo Choàng Bạc Teamfight Tactics
Áo Choàng Bạc
Bậc 4
4,8
+0,48
+0,48
0,2%
0,4%
2%
22%
153
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
4,9
+0,59
+0,60
0,2%
0,4%
1%
24%
175
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,6
+1,26
+1,27
0,4%
1,0%
3%
19%
348
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
6,0
+1,70
+1,71
0,7%
1,6%
3%
23%
618
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
6,2
+1,90
+1,91
0,7%
1,5%
2%
21%
628