Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Trang Bị Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Lõi Bình Minh Teamfight Tactics
Lõi Bình Minh
Bậc 1
4,2
-0,55
-0,56
0,3%
5,6%
13%
56%
500
Trượng Darkin Teamfight Tactics
Trượng Darkin
Bậc 1
4,4
-0,28
-0,28
0,3%
4,3%
10%
55%
394
Nanh Nashor Teamfight Tactics
Nanh Nashor
Bậc 1
4,5
-0,24
-0,26
8,4%
5,8%
11%
51%
13.089
Áo Choàng Chiến Thuật Teamfight Tactics
Áo Choàng Chiến Thuật
Bậc 2
4,6
-0,17
-0,17
0,2%
2,6%
8%
54%
236
Vương Miện Chiến Thuật Teamfight Tactics
Vương Miện Chiến Thuật
Bậc 2
4,6
-0,17
-0,17
0,4%
1,7%
12%
49%
607
Nanh Nashor Ánh Sáng Teamfight Tactics
Nanh Nashor Ánh Sáng
Bậc 2
4,6
-0,14
-0,14
0,1%
3,8%
21%
51%
109
Bùa Xanh Teamfight Tactics
Bùa Xanh
Bậc 2
4,6
-0,13
-0,14
3,4%
4,0%
9%
49%
5.328
Quỷ Thư Morello Teamfight Tactics
Quỷ Thư Morello
Bậc 2
4,6
-0,13
-0,13
1,7%
1,8%
10%
49%
2.623
Chùy Đoản Côn Teamfight Tactics
Chùy Đoản Côn
Bậc 2
4,6
-0,12
-0,12
1,0%
1,2%
10%
49%
1.621
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch Ánh Sáng
Bậc 2
4,6
-0,10
-0,10
0,1%
3,3%
14%
56%
108
Cung Xanh Teamfight Tactics
Cung Xanh
Bậc 2
4,7
-0,07
-0,07
0,3%
0,3%
6%
47%
395
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin Ánh Sáng
Bậc 2
4,7
-0,06
-0,06
0,0%
2,2%
13%
56%
54
Ngọn Giáo Shojin Teamfight Tactics
Ngọn Giáo Shojin
Bậc 2
4,7
-0,05
-0,06
5,7%
2,4%
10%
47%
8.762
Khế Ước Vĩnh Hằng Teamfight Tactics
Khế Ước Vĩnh Hằng
Bậc 2
4,7
-0,05
-0,05
0,1%
2,5%
10%
49%
154
Ấn Nhiễu Loạn Teamfight Tactics
Ấn Nhiễu Loạn
Bậc 2
4,7
-0,04
-0,04
0,1%
1,1%
8%
53%
101
Ấn Thuật Sĩ Teamfight Tactics
Ấn Thuật Sĩ
Bậc 2
4,7
-0,04
-0,04
0,3%
2,6%
10%
48%
399
Trượng Hư Vô Teamfight Tactics
Trượng Hư Vô
Bậc 2
4,7
-0,04
-0,04
3,9%
2,8%
10%
47%
6.111
Vương Miện Demacia Teamfight Tactics
Vương Miện Demacia
Bậc 2
4,7
-0,03
-0,03
0,0%
2,3%
16%
47%
74
Kiếm Tai Ương Teamfight Tactics
Kiếm Tai Ương
Bậc 2
4,7
-0,02
-0,02
0,2%
4,0%
9%
47%
293
Bùa Đỏ Teamfight Tactics
Bùa Đỏ
Bậc 2
4,7
-0,02
-0,02
0,9%
1,6%
10%
46%
1.437
Kiếm của Tay Bạc Teamfight Tactics
Kiếm của Tay Bạc
Bậc 2
4,7
-0,02
-0,02
0,0%
1,2%
5%
52%
64
Bùa Xanh Ánh Sáng Teamfight Tactics
Bùa Xanh Ánh Sáng
Bậc 2
4,7
-0,02
-0,02
0,0%
2,4%
12%
43%
51
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần Ánh Sáng
Bậc 2
4,7
-0,02
-0,02
0,0%
3,4%
10%
40%
52
Dao Điện Statikk Teamfight Tactics
Dao Điện Statikk
Bậc 2
4,7
-0,01
-0,01
0,1%
2,0%
8%
46%
135
Kính Nhắm Thiện Xạ Teamfight Tactics
Kính Nhắm Thiện Xạ
Bậc 3
4,7
+0,01
+0,01
0,1%
1,5%
8%
42%
114
Ấn Cực Tốc Teamfight Tactics
Ấn Cực Tốc
Bậc 3
4,7
+0,02
+0,02
0,2%
1,8%
10%
46%
257
Vương Miện Hoàng Gia Teamfight Tactics
Vương Miện Hoàng Gia
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,0%
0,1%
7%
34%
59
Ấn Demacia Teamfight Tactics
Ấn Demacia
Bậc 3
4,8
+0,03
+0,03
0,1%
0,5%
14%
43%
91
Ấn Yordle Teamfight Tactics
Ấn Yordle
Bậc 3
4,8
+0,05
+0,05
0,1%
0,6%
6%
42%
93
Ấn Hư Không Teamfight Tactics
Ấn Hư Không
Bậc 3
4,8
+0,06
+0,06
0,1%
0,8%
7%
37%
97
Ấn Chinh Phạt Teamfight Tactics
Ấn Chinh Phạt
Bậc 3
4,8
+0,06
+0,06
0,1%
0,4%
10%
38%
78
Mũ Phù Thủy Rabadon Teamfight Tactics
Mũ Phù Thủy Rabadon
Bậc 3
4,8
+0,06
+0,06
1,8%
2,1%
8%
45%
2.818
Đá Hắc Hóa Teamfight Tactics
Đá Hắc Hóa
Bậc 3
4,8
+0,07
+0,07
0,2%
3,2%
8%
41%
254
Quyền Trượng Thiên Thần Teamfight Tactics
Quyền Trượng Thiên Thần
Bậc 3
4,8
+0,07
+0,07
2,3%
3,2%
8%
44%
3.565
Diệt Khổng Lồ Teamfight Tactics
Diệt Khổng Lồ
Bậc 3
4,8
+0,07
+0,07
1,0%
1,0%
8%
45%
1.606
Đao Tím Teamfight Tactics
Đao Tím
Bậc 3
4,8
+0,08
+0,08
0,0%
0,7%
4%
31%
54
Áo Choàng Thủy Ngân Teamfight Tactics
Áo Choàng Thủy Ngân
Bậc 3
4,8
+0,09
+0,09
0,1%
0,2%
6%
40%
130
Ấn Viễn Kích Teamfight Tactics
Ấn Viễn Kích
Bậc 3
4,8
+0,09
+0,09
0,1%
1,0%
3%
41%
80
Ấn Noxus Teamfight Tactics
Ấn Noxus
Bậc 3
4,8
+0,10
+0,10
0,1%
0,4%
10%
30%
87
Ấn Bilgewater Teamfight Tactics
Ấn Bilgewater
Bậc 3
4,8
+0,10
+0,10
0,0%
0,3%
9%
26%
53
Ấn Đồ Tể Teamfight Tactics
Ấn Đồ Tể
Bậc 3
4,8
+0,11
+0,11
0,1%
1,0%
7%
37%
103
Mũ Thích Nghi Teamfight Tactics
Mũ Thích Nghi
Bậc 3
4,8
+0,12
+0,12
1,1%
1,2%
8%
44%
1.630
Bão Tố Luden Teamfight Tactics
Bão Tố Luden
Bậc 3
4,8
+0,12
+0,12
0,1%
3,0%
6%
39%
218
Lưỡng Cực Zhonya Teamfight Tactics
Lưỡng Cực Zhonya
Bậc 3
4,9
+0,13
+0,13
0,0%
0,8%
5%
20%
55
Găng Bảo Thạch Teamfight Tactics
Găng Bảo Thạch
Bậc 3
4,9
+0,14
+0,16
11,6%
4,3%
9%
43%
18.006
Giáp Tay Seeker Teamfight Tactics
Giáp Tay Seeker
Bậc 3
4,9
+0,16
+0,16
0,0%
0,9%
3%
22%
74
Thịnh Nộ Thủy Quái Teamfight Tactics
Thịnh Nộ Thủy Quái
Bậc 3
4,9
+0,17
+0,17
0,1%
0,1%
4%
33%
123
Găng Đạo Tặc Teamfight Tactics
Găng Đạo Tặc
Bậc 3
4,9
+0,21
+0,22
0,8%
0,5%
7%
42%
1.213
Kiếm Súng Hextech Teamfight Tactics
Kiếm Súng Hextech
Bậc 4
5,0
+0,25
+0,25
1,6%
1,6%
8%
41%
2.557
Đai Khổng Lồ Teamfight Tactics
Đai Khổng Lồ
Bậc 4
5,0
+0,29
+0,29
0,1%
0,2%
4%
17%
81
Huyết Kiếm Teamfight Tactics
Huyết Kiếm
Bậc 4
5,1
+0,37
+0,37
0,1%
0,0%
2%
16%
128
Quyền Năng Khổng Lồ Teamfight Tactics
Quyền Năng Khổng Lồ
Bậc 4
5,1
+0,39
+0,39
0,1%
0,1%
1%
12%
108
Vô Cực Kiếm Teamfight Tactics
Vô Cực Kiếm
Bậc 5
5,2
+0,44
+0,44
0,1%
0,1%
2%
30%
231
Kiếm B.F. Teamfight Tactics
Kiếm B.F.
Bậc 5
5,3
+0,53
+0,53
0,3%
1,0%
7%
34%
398
Cung Gỗ Teamfight Tactics
Cung Gỗ
Bậc 5
5,3
+0,53
+0,53
0,6%
2,0%
5%
37%
855
Nước Mắt Nữ Thần Teamfight Tactics
Nước Mắt Nữ Thần
Bậc 5
5,3
+0,62
+0,62
0,8%
3,3%
7%
34%
1.303
Gậy Quá Khổ Teamfight Tactics
Gậy Quá Khổ
Bậc 5
5,4
+0,66
+0,66
1,0%
3,5%
6%
35%
1.620
Áo Choàng Bóng Tối Teamfight Tactics
Áo Choàng Bóng Tối
Bậc 5
5,4
+0,67
+0,67
0,2%
0,3%
2%
22%
318
Cuồng Đao Guinsoo Teamfight Tactics
Cuồng Đao Guinsoo
Bậc 5
5,6
+0,91
+0,92
1,0%
0,4%
4%
29%
1.538
Găng Đấu Tập Teamfight Tactics
Găng Đấu Tập
Bậc 5
5,7
+0,98
+0,98
0,4%
1,6%
3%
30%
544
Bàn Tay Công Lý Teamfight Tactics
Bàn Tay Công Lý
Bậc 5
5,9
+1,19
+1,20
0,8%
0,7%
3%
21%
1.303