Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 2
4,0
-0,33
-0,37
10,9%
10,9%
14%
61%
26.621
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 3
4,0
-0,20
-0,21
9,7%
9,7%
18%
58%
23.641
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 2
4,1
-0,27
-0,28
8,8%
8,8%
15%
59%
21.432
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 3
4,2
-0,19
-0,20
8,4%
8,4%
18%
55%
20.402
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 2
4,3
-0,31
-0,32
7,6%
7,6%
16%
52%
18.596
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 1
4,4
-0,45
-0,50
6,7%
6,7%
12%
54%
16.293
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 2
4,4
-0,38
-0,41
6,3%
6,3%
16%
51%
15.374
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 2
4,2
-0,22
-0,25
5,2%
5,2%
13%
56%
12.742
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 2
4,2
-0,27
-0,29
5,2%
5,2%
13%
56%
12.735
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 4
4,5
+0,12
+0,12
3,9%
3,9%
9%
50%
9.396
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 1
3,8
-0,38
-0,43
3,7%
3,7%
21%
62%
8.962
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 1
4,1
-0,51
-0,55
3,1%
3,1%
15%
57%
7.514
Neeko Teamfight Tactics
Neeko
Bậc 3
4,7
-0,15
-0,15
3,0%
3,0%
10%
48%
7.396
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
3,5
-0,63
-0,65
3,0%
3,0%
23%
70%
7.200
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 2
4,5
-0,24
-0,26
2,6%
2,6%
17%
49%
6.438
Galio Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Galio
Bậc 1
3,4
-0,76
-0,79
2,1%
2,1%
21%
71%
5.092
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 2
4,1
-0,40
-0,42
1,9%
1,9%
18%
54%
4.667
Kobuko & Yuumi Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kobuko & Yuumi
Bậc 2
3,9
-0,41
-0,42
1,9%
1,9%
19%
61%
4.605
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 1
4,2
-0,40
-0,44
1,7%
1,7%
19%
54%
4.114
Dr. Mundo Teamfight Tactics
Dr. Mundo
Bậc 2
4,2
-0,30
-0,31
1,5%
1,5%
9%
58%
3.721
Sejuani Teamfight Tactics
Sejuani
Bậc 3
4,4
-0,17
-0,17
1,0%
1,0%
10%
54%
2.363
Yorick  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yorick
Bậc 5
4,7
+0,53
+0,54
0,8%
0,8%
8%
48%
2.022
Poppy  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Poppy
Bậc 4
4,7
+0,10
+0,10
0,8%
0,8%
11%
45%
1.934
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 1
3,2
-0,56
-0,56
0,8%
0,8%
28%
74%
1.851
Rumble Teamfight Tactics
Rumble
Bậc 5
4,8
+0,28
+0,29
0,7%
0,7%
12%
42%
1.782
Jarvan IV Teamfight Tactics
Jarvan IV
Bậc 5
5,0
+0,24
+0,24
0,7%
0,7%
11%
41%
1.670
Singed Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Singed
Bậc 2
3,8
-0,42
-0,43
0,6%
0,6%
12%
65%
1.500
Darius Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Darius
Bậc 4
4,3
+0,09
+0,10
0,6%
0,6%
14%
53%
1.364
Illaoi Teamfight Tactics
Illaoi
Bậc 4
5,2
+0,08
+0,09
0,4%
0,4%
9%
39%
1.044
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 2
3,1
-0,50
-0,50
0,4%
0,4%
25%
79%
966
Shen Teamfight Tactics
Shen
Bậc 5
5,2
+0,53
+0,53
0,4%
0,4%
7%
38%
929
Cho'Gath Teamfight Tactics
Cho'Gath
Bậc 5
4,6
+0,22
+0,22
0,4%
0,4%
12%
49%
897
Xin Zhao Teamfight Tactics
Xin Zhao
Bậc 5
5,6
+0,57
+0,58
0,3%
0,3%
6%
31%
756
Vi Teamfight Tactics
Vi
Bậc 5
5,1
+0,35
+0,35
0,3%
0,3%
7%
41%
678
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 5
4,3
+0,34
+0,34
0,2%
0,2%
8%
57%
604
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 4
3,4
+0,10
+0,11
0,2%
0,2%
23%
70%
554
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 2
3,3
-0,35
-0,35
0,1%
0,1%
23%
80%
236
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 3
4,1
-0,17
-0,17
0,1%
0,1%
19%
62%
215
Blitzcrank Teamfight Tactics
Blitzcrank
Bậc 4
4,6
-0,03
-0,03
0,1%
0,1%
5%
54%
211
Renekton  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Renekton
Bậc 3
3,0
-0,04
-0,04
0,1%
0,1%
31%
80%
189
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 4
4,2
+0,02
+0,02
0,1%
0,1%
15%
54%
162
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 3
3,9
-0,21
-0,21
0,0%
0,0%
20%
75%
109
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 3
4,6
-0,04
-0,04
0,0%
0,0%
11%
47%
90
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 3
4,1
-0,04
-0,04
0,0%
0,0%
11%
57%
74
Baron Nashor Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Baron Nashor
Bậc 4
2,7
+0,04
+0,04
0,0%
0,0%
16%
84%
67
Briar Teamfight Tactics
Briar
Bậc 4
4,6
+0,07
+0,07
0,0%
0,0%
6%
43%
51