Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 1
3,4
-0,56
-0,57
9,9%
9,9%
18%
74%
744
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
3,0
-1,11
-1,11
7,3%
7,3%
28%
78%
553
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 1
2,9
-0,47
-0,47
5,4%
5,4%
34%
82%
407
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 1
4,2
-0,46
-0,47
4,0%
4,0%
22%
59%
302
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 3
4,2
-0,17
-0,17
4,0%
4,0%
15%
57%
298
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 4
4,3
-0,08
-0,08
3,9%
3,9%
10%
55%
297
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 2
3,1
-0,43
-0,43
3,9%
3,9%
32%
78%
294
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 2
3,3
-0,37
-0,37
3,8%
3,8%
30%
75%
288
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 1
3,9
-0,45
-0,45
3,7%
3,7%
25%
67%
277
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 4
4,2
-0,09
-0,09
3,6%
3,6%
17%
58%
271
Azir Teamfight Tactics
Azir
Bậc 2
3,8
-0,42
-0,42
3,3%
3,3%
25%
70%
251
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 2
3,4
-0,32
-0,32
3,2%
3,2%
31%
75%
244
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 2
3,3
-0,34
-0,34
2,8%
2,8%
27%
81%
212
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 4
4,0
-0,08
-0,08
2,5%
2,5%
14%
61%
185
Diana  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Diana
Bậc 3
4,4
-0,29
-0,29
2,4%
2,4%
20%
58%
181
Gwen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Gwen
Bậc 3
3,9
-0,21
-0,21
2,3%
2,3%
19%
67%
177
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 4
3,7
-0,09
-0,09
2,2%
2,2%
25%
66%
164
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 3
4,2
-0,15
-0,15
1,8%
1,8%
15%
63%
133
Ziggs  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ziggs
Bậc 3
3,2
-0,11
-0,11
1,7%
1,7%
27%
80%
129
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 4
4,2
-0,04
-0,04
1,4%
1,4%
20%
57%
106
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 4
4,6
-0,11
-0,11
1,2%
1,2%
20%
57%
87
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 3
3,7
-0,12
-0,12
1,1%
1,1%
28%
71%
85
Zilean Teamfight Tactics
Zilean
Bậc 3
3,8
-0,15
-0,15
1,0%
1,0%
26%
84%
76
Mel  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Mel
Bậc 4
4,0
-0,03
-0,03
1,0%
1,0%
24%
64%
74
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 3
4,4
-0,19
-0,19
0,9%
0,9%
29%
74%
69
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 4
4,2
-0,04
-0,04
0,8%
0,8%
22%
54%
63
Malzahar Teamfight Tactics
Malzahar
Bậc 4
4,2
+0,01
+0,01
0,8%
0,8%
11%
52%
62
Yunara Teamfight Tactics
Yunara
Bậc 4
4,5
-0,01
-0,01
0,8%
0,8%
8%
51%
61
Jinx Teamfight Tactics
Jinx
Bậc 4
4,2
-0,03
-0,03
0,8%
0,8%
3%
64%
58
Zoe Teamfight Tactics
Zoe
Bậc 4
4,4
+0,02
+0,02
0,8%
0,8%
10%
45%
58
Lissandra Teamfight Tactics
Lissandra
Bậc 4
4,4
-0,04
-0,04
0,8%
0,8%
21%
54%
57
Viego Teamfight Tactics
Viego
Bậc 4
4,5
-0,10
-0,10
0,7%
0,7%
11%
69%
55
Ahri Teamfight Tactics
Ahri
Bậc 5
4,8
+0,08
+0,08
0,7%
0,7%
4%
31%
54
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 4
4,0
-0,02
-0,02
0,7%
0,7%
8%
67%
51