Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 1
2,8
-0,79
-0,79
17,3%
17,3%
36%
83%
451
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 1
3,6
-0,85
-0,85
10,1%
10,1%
38%
78%
264
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 3
4,0
-0,13
-0,13
8,1%
8,1%
10%
70%
212
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 3
3,6
-0,14
-0,14
6,5%
6,5%
27%
73%
169
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 3
3,8
-0,27
-0,27
6,0%
6,0%
28%
73%
157
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 4
4,2
-0,00
-0,00
5,3%
5,3%
11%
55%
137
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 4
4,4
+0,05
+0,05
5,0%
5,0%
6%
50%
131
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 3
4,2
-0,18
-0,18
4,0%
4,0%
35%
65%
105
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 4
4,1
+0,07
+0,07
3,0%
3,0%
3%
56%
79
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 3
4,3
-0,05
-0,05
3,0%
3,0%
17%
57%
77
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 4
4,3
+0,00
+0,00
2,2%
2,2%
21%
54%
57
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 4
4,6
+0,05
+0,05
2,1%
2,1%
7%
39%
54
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 3
4,1
-0,06
-0,06
2,0%
2,0%
38%
64%
53
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 4
5,2
+0,03
+0,03
2,0%
2,0%
8%
25%
52