Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 1
3,3
-0,61
-0,62
15,2%
15,2%
23%
72%
1.291
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
2,9
-1,15
-1,15
9,1%
9,1%
35%
77%
771
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 1
2,9
-0,40
-0,40
7,5%
7,5%
33%
77%
633
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 4
4,3
+0,06
+0,06
5,3%
5,3%
12%
53%
446
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 1
3,0
-0,59
-0,59
4,9%
4,9%
29%
80%
414
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 3
4,5
-0,10
-0,10
3,5%
3,5%
11%
51%
294
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 3
3,4
-0,18
-0,18
2,7%
2,7%
29%
75%
229
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 3
4,6
-0,11
-0,11
2,7%
2,7%
16%
46%
228
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 2
3,5
-0,22
-0,22
2,6%
2,6%
29%
74%
220
Diana  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Diana
Bậc 2
4,4
-0,28
-0,28
2,5%
2,5%
21%
58%
214
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 1
4,2
-0,36
-0,36
2,5%
2,5%
23%
61%
209
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 3
4,2
-0,05
-0,05
2,4%
2,4%
25%
53%
204
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 3
4,3
-0,03
-0,03
2,1%
2,1%
12%
51%
178
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 3
4,2
-0,15
-0,15
1,8%
1,8%
19%
60%
156
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 4
4,3
+0,07
+0,07
1,6%
1,6%
15%
45%
137
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 3
3,7
-0,14
-0,14
1,5%
1,5%
25%
70%
130
Singed Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Singed
Bậc 3
4,2
-0,05
-0,05
1,4%
1,4%
13%
63%
117
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 4
4,1
+0,01
+0,01
1,2%
1,2%
10%
57%
98
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 4
4,1
+0,04
+0,04
1,1%
1,1%
14%
56%
93
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 3
4,2
-0,13
-0,13
1,1%
1,1%
21%
64%
91
Lissandra Teamfight Tactics
Lissandra
Bậc 3
4,4
-0,06
-0,06
1,0%
1,0%
12%
64%
89
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 4
4,2
+0,04
+0,04
1,0%
1,0%
16%
56%
88
Lux Teamfight Tactics
Lux
Bậc 4
4,6
+0,06
+0,06
1,0%
1,0%
11%
46%
84
Galio Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Galio
Bậc 3
4,0
-0,11
-0,11
1,0%
1,0%
33%
65%
81
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 3
4,3
-0,04
-0,04
0,9%
0,9%
25%
50%
80
Gwen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Gwen
Bậc 3
4,1
-0,02
-0,02
0,9%
0,9%
21%
55%
80
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 3
4,3
-0,09
-0,09
0,9%
0,9%
17%
65%
78
Malzahar Teamfight Tactics
Malzahar
Bậc 4
4,3
+0,11
+0,11
0,9%
0,9%
11%
43%
74
Ahri Teamfight Tactics
Ahri
Bậc 5
4,9
+0,16
+0,16
0,9%
0,9%
3%
22%
74
Azir Teamfight Tactics
Azir
Bậc 4
4,2
-0,01
-0,01
0,8%
0,8%
14%
63%
72
Garen Teamfight Tactics
Garen
Bậc 3
4,7
-0,08
-0,08
0,8%
0,8%
19%
56%
70
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 4
5,2
+0,03
+0,03
0,8%
0,8%
1%
35%
68
Zilean Teamfight Tactics
Zilean
Bậc 3
3,9
-0,05
-0,05
0,8%
0,8%
15%
70%
66
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 4
4,7
+0,11
+0,11
0,8%
0,8%
8%
31%
65
Viego Teamfight Tactics
Viego
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
0,6%
0,6%
19%
65%
54
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 4
4,4
+0,09
+0,09
0,6%
0,6%
4%
35%
54
Annie Teamfight Tactics
Annie
Bậc 4
4,2
-0,01
-0,01
0,6%
0,6%
25%
63%
51
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 4
4,6
-0,01
-0,01
0,6%
0,6%
10%
45%
51