Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 2
3,8
-0,47
-0,47
18,7%
18,7%
21%
63%
1.733
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
2,9
-1,16
-1,17
15,4%
15,4%
29%
79%
1.423
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 1
2,7
-0,91
-0,91
11,7%
11,7%
32%
82%
1.080
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 1
3,7
-0,67
-0,67
7,3%
7,3%
20%
63%
679
Kennen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kennen
Bậc 2
4,2
-0,39
-0,39
6,7%
6,7%
12%
56%
617
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 2
2,9
-0,44
-0,44
3,8%
3,8%
34%
84%
356
Lissandra Teamfight Tactics
Lissandra
Bậc 3
4,2
-0,25
-0,25
3,1%
3,1%
11%
65%
288
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 4
3,9
-0,08
-0,08
2,5%
2,5%
9%
68%
227
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 3
4,4
-0,18
-0,18
2,4%
2,4%
19%
55%
220
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 3
4,6
-0,17
-0,17
1,9%
1,9%
19%
51%
178
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 3
4,1
-0,16
-0,16
1,8%
1,8%
19%
64%
170
Galio Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Galio
Bậc 3
3,9
-0,23
-0,23
1,7%
1,7%
20%
74%
153
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 3
4,1
-0,14
-0,14
1,4%
1,4%
21%
65%
133
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 3
4,4
-0,15
-0,15
1,4%
1,4%
22%
60%
129
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 4
3,5
-0,07
-0,07
1,3%
1,3%
25%
75%
117
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 3
3,6
-0,14
-0,14
1,2%
1,2%
28%
78%
108
Sejuani Teamfight Tactics
Sejuani
Bậc 3
4,3
-0,24
-0,24
1,1%
1,1%
22%
76%
98
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 3
3,8
-0,33
-0,34
1,0%
1,0%
59%
83%
94
Cho'Gath Teamfight Tactics
Cho'Gath
Bậc 4
4,4
-0,03
-0,03
1,0%
1,0%
15%
55%
91
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 4
3,7
-0,13
-0,13
1,0%
1,0%
37%
71%
89
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 4
4,2
-0,10
-0,10
0,9%
0,9%
14%
72%
85
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 5
4,4
+0,04
+0,04
0,9%
0,9%
6%
51%
84
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 4
4,3
-0,07
-0,07
0,8%
0,8%
25%
58%
77
Vi Teamfight Tactics
Vi
Bậc 4
4,7
+0,02
+0,02
0,7%
0,7%
10%
44%
63
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 4
4,8
-0,04
-0,04
0,6%
0,6%
22%
45%
58
Singed Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Singed
Bậc 4
4,2
-0,03
-0,03
0,6%
0,6%
9%
63%
56
Aurelion Sol Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aurelion Sol
Bậc 4
4,5
-0,03
-0,03
0,6%
0,6%
11%
50%
54