Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 1
3,3
-1,06
-1,07
10,6%
10,6%
26%
71%
954
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 2
3,4
-0,49
-0,49
5,6%
5,6%
26%
70%
506
Ahri Teamfight Tactics
Ahri
Bậc 2
4,2
-0,55
-0,56
5,6%
5,6%
13%
56%
500
Miss Fortune Teamfight Tactics
Miss Fortune
Bậc 1
3,9
-0,85
-0,85
5,2%
5,2%
27%
60%
464
Lux Teamfight Tactics
Lux
Bậc 4
4,5
+0,00
+0,00
5,1%
5,1%
12%
49%
456
Zilean Teamfight Tactics
Zilean
Bậc 1
3,1
-0,87
-0,87
5,0%
5,0%
30%
76%
451
Malzahar Teamfight Tactics
Malzahar
Bậc 2
3,7
-0,47
-0,47
5,0%
5,0%
21%
64%
448
Lissandra Teamfight Tactics
Lissandra
Bậc 1
3,7
-0,77
-0,77
4,6%
4,6%
23%
67%
417
Kalista  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kalista
Bậc 3
3,9
-0,07
-0,07
4,1%
4,1%
15%
64%
364
Veigar Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Veigar
Bậc 5
4,5
+0,35
+0,35
3,6%
3,6%
11%
47%
327
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 1
3,4
-0,71
-0,71
3,5%
3,5%
33%
77%
316
Mel  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Mel
Bậc 5
4,3
+0,24
+0,24
3,5%
3,5%
10%
50%
314
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 3
3,5
-0,28
-0,28
3,0%
3,0%
27%
74%
270
Aurelion Sol Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aurelion Sol
Bậc 4
4,6
+0,04
+0,04
2,9%
2,9%
9%
46%
263
Annie Teamfight Tactics
Annie
Bậc 4
4,2
+0,01
+0,01
2,8%
2,8%
15%
53%
247
Bard  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Bard
Bậc 4
4,6
+0,02
+0,02
2,7%
2,7%
12%
49%
242
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 2
3,0
-0,36
-0,36
2,6%
2,6%
36%
85%
237
Zoe Teamfight Tactics
Zoe
Bậc 3
4,3
-0,12
-0,12
2,6%
2,6%
16%
55%
232
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 3
3,4
-0,28
-0,28
2,3%
2,3%
24%
80%
207
LeBlanc  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
LeBlanc
Bậc 4
4,5
-0,01
-0,01
1,4%
1,4%
12%
50%
130
Azir Teamfight Tactics
Azir
Bậc 4
4,2
-0,05
-0,05
1,4%
1,4%
16%
61%
127
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 5
4,5
+0,16
+0,16
1,3%
1,3%
7%
40%
118
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 3
3,8
-0,10
-0,10
1,2%
1,2%
20%
69%
108
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 3
3,6
-0,09
-0,09
1,0%
1,0%
33%
69%
93
Ziggs  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ziggs
Bậc 4
3,3
+0,02
+0,02
1,0%
1,0%
11%
75%
92
Gwen  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Gwen
Bậc 3
4,0
-0,08
-0,08
0,8%
0,8%
25%
64%
76
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 4
4,7
-0,02
-0,02
0,8%
0,8%
10%
50%
72
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 4
4,3
+0,00
+0,00
0,8%
0,8%
11%
51%
72
Teemo Teamfight Tactics
Teemo
Bậc 4
4,4
+0,05
+0,05
0,7%
0,7%
8%
43%
65
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 3
3,6
-0,11
-0,11
0,6%
0,6%
39%
82%
51
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 4
3,5
-0,05
-0,05
0,6%
0,6%
33%
75%
51