Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Yone Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yone
Bậc 4
4,3
-0,01
-0,01
18,8%
18,8%
10%
55%
561
Warwick Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Warwick
Bậc 3
4,0
-0,18
-0,18
11,9%
11,9%
11%
62%
354
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 1
3,3
-0,77
-0,78
8,0%
8,0%
51%
84%
237
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 1
3,8
-0,41
-0,41
6,9%
6,9%
27%
71%
205
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 1
2,9
-0,41
-0,41
5,3%
5,3%
50%
95%
157
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 2
3,4
-0,31
-0,31
4,5%
4,5%
41%
85%
134
Zaahen Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Zaahen
Bậc 3
3,3
-0,13
-0,13
3,7%
3,7%
25%
79%
109
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 4
4,0
+0,03
+0,03
3,2%
3,2%
17%
53%
96
Yunara Teamfight Tactics
Yunara
Bậc 4
4,5
-0,02
-0,02
3,1%
3,1%
13%
53%
91
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 4
3,6
-0,01
-0,01
2,6%
2,6%
24%
66%
76
Bel'Veth Teamfight Tactics
Bel'Veth
Bậc 4
4,4
+0,05
+0,05
2,2%
2,2%
3%
48%
66
Tryndamere  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tryndamere
Bậc 4
4,5
-0,05
-0,05
2,2%
2,2%
9%
62%
65
Viego Teamfight Tactics
Viego
Bậc 3
4,5
-0,15
-0,15
2,0%
2,0%
30%
67%
61
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 4
4,1
+0,01
+0,01
1,9%
1,9%
9%
61%
57
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 4
4,7
+0,00
+0,00
1,8%
1,8%
21%
47%
53