Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Mel  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Mel
Bậc 1
3,4
-0,61
-0,61
11,8%
11,8%
39%
84%
199
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 1
3,5
-0,34
-0,34
11,8%
11,8%
39%
72%
199
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 5
4,5
+0,14
+0,14
6,5%
6,5%
5%
41%
109
Annie Teamfight Tactics
Annie
Bậc 3
4,1
-0,09
-0,09
6,2%
6,2%
23%
64%
105
Lissandra Teamfight Tactics
Lissandra
Bậc 3
4,3
-0,15
-0,15
5,7%
5,7%
19%
68%
96
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 4
4,3
-0,01
-0,01
5,2%
5,2%
13%
57%
87
Lux Teamfight Tactics
Lux
Bậc 3
4,4
-0,08
-0,08
5,0%
5,0%
25%
55%
85
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 3
3,9
-0,03
-0,03
4,6%
4,6%
13%
58%
78
Veigar Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Veigar
Bậc 4
4,2
+0,03
+0,03
4,3%
4,3%
11%
56%
73
Bard  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Bard
Bậc 3
4,5
-0,06
-0,06
4,2%
4,2%
16%
54%
70
Azir Teamfight Tactics
Azir
Bậc 3
4,1
-0,10
-0,10
3,8%
3,8%
25%
72%
64
Ziggs  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ziggs
Bậc 3
3,3
-0,05
-0,05
3,4%
3,4%
31%
81%
58
Malzahar Teamfight Tactics
Malzahar
Bậc 4
4,2
+0,03
+0,03
3,1%
3,1%
8%
54%
52