Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Veigar Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Veigar
Bậc 3
4,1
-0,10
-0,10
24,0%
24,0%
16%
56%
479
Mel  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Mel
Bậc 1
3,5
-0,50
-0,50
9,6%
9,6%
35%
79%
191
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 2
3,6
-0,25
-0,25
6,4%
6,4%
41%
78%
128
Lux Teamfight Tactics
Lux
Bậc 2
4,3
-0,19
-0,19
5,5%
5,5%
17%
65%
110
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 2
4,5
-0,19
-0,19
4,4%
4,4%
32%
63%
87
Lissandra Teamfight Tactics
Lissandra
Bậc 4
4,4
-0,02
-0,02
4,4%
4,4%
16%
54%
87
Aurelion Sol Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aurelion Sol
Bậc 4
4,5
+0,01
+0,01
3,3%
3,3%
14%
52%
65
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 3
3,2
-0,14
-0,14
3,2%
3,2%
45%
92%
64
Zoe Teamfight Tactics
Zoe
Bậc 4
4,4
-0,05
-0,05
3,0%
3,0%
15%
62%
60
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 4
4,3
+0,00
+0,00
2,9%
2,9%
5%
51%
57
Bard  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Bard
Bậc 4
4,5
-0,05
-0,05
2,8%
2,8%
13%
56%
55
Annie Teamfight Tactics
Annie
Bậc 4
4,2
+0,02
+0,02
2,7%
2,7%
9%
52%
54
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 4
3,9
-0,00
-0,00
2,7%
2,7%
11%
64%
53