Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Veigar Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Veigar
Bậc 5
4,2
-0,01
-0,01
11,0%
11,0%
17%
57%
310
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 3
4,2
-0,12
-0,12
7,9%
7,9%
13%
57%
223
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 1
3,0
-0,37
-0,37
7,2%
7,2%
45%
85%
202
Lux Teamfight Tactics
Lux
Bậc 1
4,1
-0,44
-0,44
6,9%
6,9%
25%
70%
193
Mel  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Mel
Bậc 1
3,6
-0,48
-0,48
5,9%
5,9%
33%
88%
166
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 1
3,5
-0,34
-0,34
5,2%
5,2%
41%
82%
147
Zoe Teamfight Tactics
Zoe
Bậc 3
4,2
-0,15
-0,15
4,8%
4,8%
16%
62%
135
Malzahar Teamfight Tactics
Malzahar
Bậc 4
4,1
-0,11
-0,11
3,6%
3,6%
15%
67%
102
Thresh  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Thresh
Bậc 4
3,9
-0,03
-0,03
3,1%
3,1%
14%
69%
88
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 2
3,8
-0,31
-0,31
2,7%
2,7%
61%
87%
77
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 5
4,3
-0,01
-0,01
2,6%
2,6%
11%
51%
74
Nidalee  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nidalee
Bậc 3
4,5
-0,20
-0,20
2,4%
2,4%
38%
68%
68
Azir Teamfight Tactics
Azir
Bậc 4
4,1
-0,10
-0,10
2,4%
2,4%
26%
63%
68
Bard  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Bard
Bậc 4
4,5
-0,04
-0,04
2,1%
2,1%
10%
52%
58
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 3
3,5
-0,14
-0,14
2,0%
2,0%
49%
85%
55
Lissandra Teamfight Tactics
Lissandra
Bậc 4
4,3
-0,10
-0,10
1,8%
1,8%
40%
60%
52