Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Kalista  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kalista
Bậc 3
3,9
-0,10
-0,10
10,6%
10,6%
13%
66%
250
Brock Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Brock
Bậc 1
3,4
-0,75
-0,75
10,0%
10,0%
53%
80%
235
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 1
3,8
-0,43
-0,43
8,5%
8,5%
28%
72%
201
T-Hex Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
T-Hex
Bậc 4
5,1
-0,02
-0,02
7,8%
7,8%
7%
39%
183
Kindred Teamfight Tactics
Kindred
Bậc 3
3,6
-0,14
-0,14
7,3%
7,3%
27%
72%
172
Aphelios Teamfight Tactics
Aphelios
Bậc 2
4,0
-0,36
-0,37
6,9%
6,9%
20%
76%
162
Miss Fortune Teamfight Tactics
Miss Fortune
Bậc 4
4,7
+0,01
+0,01
5,4%
5,4%
10%
36%
128
Jinx Teamfight Tactics
Jinx
Bậc 4
4,2
-0,06
-0,06
4,9%
4,9%
10%
59%
116
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 2
3,4
-0,35
-0,35
4,6%
4,6%
54%
88%
108
Yunara Teamfight Tactics
Yunara
Bậc 5
4,6
+0,07
+0,07
4,2%
4,2%
8%
40%
100
Draven Teamfight Tactics
Draven
Bậc 4
4,3
-0,07
-0,07
3,7%
3,7%
20%
60%
87
Lucian & Senna Teamfight Tactics
Lucian & Senna
Bậc 4
3,7
-0,08
-0,08
3,4%
3,4%
30%
70%
79
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 4
4,4
-0,00
-0,00
2,2%
2,2%
10%
62%
52