Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Mel  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Mel
Bậc 1
3,2
-0,89
-0,89
15,1%
15,1%
33%
80%
347
Bard  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Bard
Bậc 3
4,4
-0,18
-0,18
11,3%
11,3%
9%
53%
258
Lux Teamfight Tactics
Lux
Bậc 3
4,4
-0,14
-0,14
7,4%
7,4%
19%
56%
170
Ryze  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Ryze
Bậc 1
3,4
-0,42
-0,42
6,9%
6,9%
42%
82%
159
Veigar Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Veigar
Bậc 4
4,2
+0,04
+0,04
6,5%
6,5%
13%
56%
149
Lissandra Teamfight Tactics
Lissandra
Bậc 3
4,3
-0,13
-0,13
4,2%
4,2%
14%
64%
96
Seraphine Teamfight Tactics
Seraphine
Bậc 3
4,3
-0,04
-0,04
4,1%
4,1%
12%
61%
93
Ahri Teamfight Tactics
Ahri
Bậc 4
4,7
+0,00
+0,00
3,9%
3,9%
11%
42%
89
Zoe Teamfight Tactics
Zoe
Bậc 4
4,4
+0,01
+0,01
3,5%
3,5%
8%
50%
80
Aurelion Sol Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aurelion Sol
Bậc 4
4,6
+0,04
+0,04
3,4%
3,4%
12%
41%
78
Kai'Sa  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kai'Sa
Bậc 4
4,4
+0,01
+0,01
3,3%
3,3%
11%
51%
76
Annie Teamfight Tactics
Annie
Bậc 4
4,2
-0,02
-0,02
2,9%
2,9%
24%
48%
66
Azir Teamfight Tactics
Azir
Bậc 3
4,1
-0,16
-0,16
2,5%
2,5%
39%
81%
57
Malzahar Teamfight Tactics
Malzahar
Bậc 4
4,2
+0,03
+0,03
2,5%
2,5%
11%
51%
57
Sylas  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sylas
Bậc 3
3,2
-0,13
-0,13
2,4%
2,4%
48%
88%
56