Bản cập nhật: 16.6
Bản cập nhật: 16.6
Tướng Bậc Tác Động Hạng TB Delta Chênh Lệch C/K Tỷ lệ chọn Ưu Tiên Top 1% Top 4% Trò Chơi
Swain Teamfight Tactics
Swain
Bậc 1
3,8
-0,43
-0,44
13,9%
13,9%
20%
62%
1.765
Ngộ Không Teamfight Tactics
Ngộ Không
Bậc 1
3,9
-0,40
-0,40
8,0%
8,0%
15%
62%
1.009
Taric Teamfight Tactics
Taric
Bậc 2
4,2
-0,21
-0,21
7,9%
7,9%
17%
56%
1.004
Braum Teamfight Tactics
Braum
Bậc 2
4,1
-0,19
-0,20
7,5%
7,5%
13%
58%
948
Loris Teamfight Tactics
Loris
Bậc 5
4,6
+0,23
+0,23
6,2%
6,2%
9%
48%
787
Skarner  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Skarner
Bậc 5
5,0
+0,23
+0,23
4,5%
4,5%
13%
41%
576
Poppy  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Poppy
Bậc 5
4,8
+0,19
+0,19
4,5%
4,5%
12%
43%
575
Kobuko & Yuumi Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Kobuko & Yuumi
Bậc 2
4,0
-0,30
-0,30
3,8%
3,8%
16%
58%
488
Ornn Teamfight Tactics
Ornn
Bậc 3
3,9
-0,15
-0,15
3,8%
3,8%
20%
59%
478
Sion Teamfight Tactics
Sion
Bậc 1
3,9
-0,58
-0,58
3,2%
3,2%
19%
65%
400
Shyvana Teamfight Tactics
Shyvana
Bậc 3
3,6
-0,17
-0,17
3,1%
3,1%
21%
68%
387
Nautilus Teamfight Tactics
Nautilus
Bậc 3
4,8
-0,03
-0,03
3,0%
3,0%
14%
43%
384
Galio Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Galio
Bậc 1
3,7
-0,43
-0,43
2,9%
2,9%
25%
66%
362
Tibbers Teamfight Tactics
Tibbers
Bậc 1
3,9
-0,31
-0,32
2,8%
2,8%
22%
62%
360
Leona Teamfight Tactics
Leona
Bậc 1
4,3
-0,38
-0,38
2,7%
2,7%
15%
57%
338
Singed Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Singed
Bậc 2
4,0
-0,22
-0,22
2,1%
2,1%
12%
65%
272
Sứ Giả Khe Nứt  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sứ Giả Khe Nứt
Bậc 4
4,5
+0,07
+0,07
2,1%
2,1%
9%
47%
270
Xin Zhao Teamfight Tactics
Xin Zhao
Bậc 4
5,1
+0,06
+0,06
2,1%
2,1%
8%
38%
268
Dr. Mundo Teamfight Tactics
Dr. Mundo
Bậc 1
4,2
-0,32
-0,32
1,9%
1,9%
17%
63%
236
Nasus  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Nasus
Bậc 3
4,5
-0,09
-0,09
1,4%
1,4%
16%
51%
182
Volibear  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Volibear
Bậc 2
3,4
-0,21
-0,21
1,4%
1,4%
28%
79%
177
Sett Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Sett
Bậc 4
4,3
+0,02
+0,02
1,1%
1,1%
14%
50%
135
Tahm Kench Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Tahm Kench
Bậc 4
4,6
+0,02
+0,02
1,0%
1,0%
16%
44%
133
Qiyana Teamfight Tactics
Qiyana
Bậc 4
6,6
+0,09
+0,09
0,9%
0,9%
1%
9%
117
Shen Teamfight Tactics
Shen
Bậc 4
4,7
+0,05
+0,05
0,9%
0,9%
12%
46%
111
Illaoi Teamfight Tactics
Illaoi
Bậc 4
5,1
+0,06
+0,06
0,9%
0,9%
11%
28%
110
Ambessa Teamfight Tactics
Ambessa
Bậc 3
4,1
-0,16
-0,16
0,8%
0,8%
25%
68%
106
Fiddlesticks Teamfight Tactics
Fiddlesticks
Bậc 3
3,6
-0,04
-0,04
0,7%
0,7%
18%
69%
88
Yorick  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Yorick
Bậc 5
4,3
+0,15
+0,15
0,6%
0,6%
11%
37%
82
Cho'Gath Teamfight Tactics
Cho'Gath
Bậc 4
4,5
+0,06
+0,06
0,6%
0,6%
7%
44%
81
Briar Teamfight Tactics
Briar
Bậc 4
4,5
+0,01
+0,01
0,6%
0,6%
16%
42%
77
Aatrox  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Aatrox
Bậc 3
4,0
-0,08
-0,08
0,5%
0,5%
19%
67%
63
Renekton  Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Renekton
Bậc 3
3,0
-0,03
-0,03
0,5%
0,5%
34%
80%
61
Fizz Teamfight Tactics
Có thể mở khóa
Fizz
Bậc 3
4,6
-0,07
-0,07
0,4%
0,4%
29%
53%
51